mesmerizing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất thôi miên, gây mê hoặc: Mô tả thứ gì đó có sức hút mạnh mẽ đến mức thu hút hoàn toàn sự chú ý và khiến người ta như bị mắc kẹt, không thể rời mắt hoặc không thể ngừng suy nghĩ về nó.
- Quyến rũ một cách kỳ lạ, mê hoặc: Diễn tả vẻ đẹp, sự thể hiện, hoặc hiệu ứng nào đó quá đỗi lôi cuốn và hấp dẫn, tạo ra cảm giác say mê, ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dancer's performance was absolutely mesmerizing. (Màn trình diễn của vũ công hoàn toàn mê hoặc.)
- We stood on the cliff, watching the mesmerizing colors of the sunset. (Chúng tôi đứng trên vách đá, ngắm nhìn những màu sắc mê hoặc của hoàng hôn.)
- He has a mesmerizing voice that captures everyone's attention. (Anh ấy có một giọng nói mê hoặc có thể thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find something mesmerizing": thấy cái gì đó mê hoặc.
- I find the process of glassblowing completely mesmerizing. (Tôi thấy quy trình thổi thủy tinh hoàn toàn mê hoặc.)
"a mesmerizing effect": hiệu ứng mê hoặc.
- The flickering candlelight had a mesmerizing effect on the room. (Ánh nến lung linh tạo ra một hiệu ứng mê hoặc trong căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Mesmerize (động từ): thôi miên, làm mê hoặc.
- The magician's tricks mesmerized the audience. (Những trò ảo thuật của ảo thuật gia đã làm mê hoặc khán giả.)
Mesmerism (danh từ): thuật thôi miên; sức mê hoặc.
- The old book was about the history of mesmerism. (Cuốn sách cũ viết về lịch sử của thuật thôi miên.)
Từ đồng nghĩa
- Hypnotic: có tính thôi miên, gây mê.
- Spellbinding: làm mê mẩn, quyến rũ.
- Captivating: quyến rũ, lôi cuốn.
- Enthralling: làm say mê, hấp dẫn.
Từ trái nghĩa
- Boring: nhàm chán, tẻ nhạt.
- Repellent: đáng ghét, gây khó chịu.
- Uninteresting: không thú vị.
Thành ngữ liên quan
- "Like a moth to a mesmerizing flame": Như con thiêu thân lao vào ngọn lửa mê hoặc. (Thành ngữ này mô tả việc bị thu hút một cách mù quáng và nguy hiểm bởi thứ gì đó quyến rũ.)
- He was drawn to her despite the risks, like a moth to a mesmerizing flame. (Anh ta bị cô ấy thu hút bất chấp rủi ro, như con thiêu thân lao vào ngọn lửa mê hoặc.)
Adjective
- thôi miên; mê hoặc, quyến rũ