mesmerizing

Học thuật
Thân thiện
mesmerizing

The storyteller's voice was mesmerizing as the children listened.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất thôi miên, gây mê hoặc: Mô tả thứ đó sức hút mạnh mẽ đến mức thu hút hoàn toàn sự chú ý khiến người ta như bị mắc kẹt, không thể rời mắt hoặc không thể ngừng suy nghĩ về .
    • Quyến rũ một cách kỳ lạ, hoặc: Diễn tả vẻ đẹp, sự thể hiện, hoặc hiệu ứng nào đó quá đỗi lôi cuốn hấp dẫn, tạo ra cảm giác say mê, ngưỡng mộ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dancer's performance was absolutely mesmerizing. (Màn trình diễn của công hoàn toàn hoặc.)
    • We stood on the cliff, watching the mesmerizing colors of the sunset. (Chúng tôi đứng trên vách đá, ngắm nhìn những màu sắc hoặc của hoàng hôn.)
    • He has a mesmerizing voice that captures everyone's attention. (Anh ấy một giọng nóihoặc có thể thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something mesmerizing": thấy cái đó hoặc.

    • I find the process of glassblowing completely mesmerizing. (Tôi thấy quy trình thổi thủy tinh hoàn toàn hoặc.)
  • "a mesmerizing effect": hiệu ứng hoặc.

    • The flickering candlelight had a mesmerizing effect on the room. (Ánh nến lung linh tạo ra một hiệu ứng hoặc trong căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesmerize (động từ): thôi miên, làm hoặc.

    • The magician's tricks mesmerized the audience. (Những trò ảo thuật của ảo thuật gia đã làm hoặc khán giả.)
  • Mesmerism (danh từ): thuật thôi miên; sức hoặc.

    • The old book was about the history of mesmerism. (Cuốn sách viết về lịch sử của thuật thôi miên.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypnotic: tính thôi miên, gây mê.
  • Spellbinding: làm mẩn, quyến rũ.
  • Captivating: quyến rũ, lôi cuốn.
  • Enthralling: làm say mê, hấp dẫn.
Từ trái nghĩa
  • Boring: nhàm chán, tẻ nhạt.
  • Repellent: đáng ghét, gây khó chịu.
  • Uninteresting: không thú vị.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a moth to a mesmerizing flame": Như con thiêu thân lao vào ngọn lửa hoặc. (Thành ngữ này mô tả việc bị thu hút một cách mù quáng nguy hiểm bởi thứ đó quyến rũ.)
    • He was drawn to her despite the risks, like a moth to a mesmerizing flame. (Anh ta bị ấy thu hút bất chấp rủi ro, như con thiêu thân lao vào ngọn lửa hoặc.)
mesmerizing

The storyteller's voice was mesmerizing as the children listened.

Adjective
  1. thôi miên; hoặc, quyến rũ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự