hypnotic

/hip'nɔtik/
tính từ
  1. (thuộc) thôi miên
danh từ
  1. thuốc ngủ
  2. người bị thôi miên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "hypnotic"

hypnotic
The storyteller's hypnotic voice held the children spellbound.