mesophytic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sống trong môi trường có độ ẩm vừa phải: "Mesophytic" mô tả sinh vật, đặc biệt là thực vật, có điều kiện sống hoặc thích nghi với môi trường có lượng ẩm trung bình, không quá khô cũng không quá ướt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Oak trees are typically mesophytic species. (Cây sồi thường là loài sống trong môi trường có độ ẩm vừa phải.)
- The forest is a mesophytic environment, receiving moderate rainfall. (Khu rừng là một môi trường có độ ẩm vừa phải, nhận lượng mưa trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mesophytic adaptation": sự thích nghi với điều kiện ẩm trung bình.
- The plant's mesophytic adaptation allows it to thrive in temperate climates. (Sự thích nghi với điều kiện ẩm trung bình của cây cho phép nó phát triển mạnh ở khí hậu ôn đới.)
"Mesophytic habitat": môi trường sống có độ ẩm trung bình.
- Many common garden plants prefer a mesophytic habitat. (Nhiều loại cây vườn thông thường ưa thích môi trường sống có độ ẩm trung bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesophyte (danh từ): thực vật ưa ẩm trung bình, thực vật trung sinh.
- Ferns are often classified as mesophytes. (Dương xỉ thường được phân loại là thực vật ưa ẩm trung bình.)
Từ đồng nghĩa
- Moderately moist-adapted: thích nghi với độ ẩm trung bình.
- Not xerophytic nor hydrophytic: không phải thực vật chịu hạn cũng không phải thực vật thủy sinh (mô tả đặc điểm).
Adjective
- sống trong môi trường có độ ẩm vừa phải