mesophytic

Học thuật
Thân thiện
mesophytic

A mesophytic plant grows in a forest with regular rainfall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống trong môi trường độ ẩm vừa phải: "Mesophytic" mô tả sinh vật, đặc biệt thực vật, có điều kiện sống hoặc thích nghi với môi trường lượng ẩm trung bình, không quá khô cũng không quá ướt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Oak trees are typically mesophytic species. (Cây sồi thường loài sống trong môi trường độ ẩm vừa phải.)
    • The forest is a mesophytic environment, receiving moderate rainfall. (Khu rừng một môi trường độ ẩm vừa phải, nhận lượng mưa trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesophytic adaptation": sự thích nghi với điều kiện ẩm trung bình.

    • The plant's mesophytic adaptation allows it to thrive in temperate climates. (Sự thích nghi với điều kiện ẩm trung bình của cây cho phép phát triển mạnhkhí hậu ôn đới.)
  • "Mesophytic habitat": môi trường sống độ ẩm trung bình.

    • Many common garden plants prefer a mesophytic habitat. (Nhiều loại cây vườn thông thường ưa thích môi trường sống độ ẩm trung bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesophyte (danh từ): thực vật ưa ẩm trung bình, thực vật trung sinh.
    • Ferns are often classified as mesophytes. (Dương xỉ thường được phân loại thực vật ưa ẩm trung bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Moderately moist-adapted: thích nghi với độ ẩm trung bình.
  • Not xerophytic nor hydrophytic: không phải thực vật chịu hạn cũng không phải thực vật thủy sinh (mô tả đặc điểm).
mesophytic

A mesophytic plant grows in a forest with regular rainfall.

Adjective
  1. sống trong môi trường độ ẩm vừa phải

Từ tương tự