mesic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có độ ẩm vừa phải, ẩm trung bình: Dùng để mô tả môi trường, môi sinh hoặc điều kiện có lượng ẩm ở mức trung bình, không quá khô cũng không quá ướt.
- Thuộc về mezon: (Vật lý hạt) Liên quan đến hoặc là đặc tính của mezon, một loại hạt hạ nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa sinh thái):
- Oak forests are typical of mesic environments. (Rừng sồi là điển hình của các môi trường có độ ẩm vừa phải.)
- This plant thrives in mesic soils. (Loại cây này phát triển mạnh trong đất có độ ẩm trung bình.)
Tính từ (Nghĩa vật lý):
- The scientist studied the mesic properties of the particle. (Nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính thuộc về mezon của hạt.)
- Mesic atoms contain a meson in place of an electron. (Các nguyên tử mezon chứa một mezon thay thế cho một electron.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh thái học: "Mesic" thường được dùng để phân loại môi trường sống, đối lập với "xeric" (rất khô) và "hydric" (rất ẩm ướt).
- The valley provides a mesic refuge for species that cannot survive in the arid uplands. (Thung lũng cung cấp một nơi trú ẩn ẩm vừa phải cho các loài không thể sống sót ở vùng cao nguyên khô cằn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesophyte (n): Thực vật ưa ẩm vừa, thực vật sống trong điều kiện độ ẩm trung bình.
- Meson (n): Mezon, một loại hạt hạ nguyên tử.
Từ đồng nghĩa
- Moderately moist: Ẩm vừa phải (cho nghĩa sinh thái).
- Mesonic: Thuộc về mezon (cho nghĩa vật lý).
Từ trái nghĩa
- Xeric: Khô hạn.
- Hydric: Ưa nước, rất ẩm ướt.
Adjective
- có độ ẩm vừa phải
- thuộc, liên quan tới một mezon