mesic

Adjective
  1. độ ẩm vừa phải
  2. thuộc, liên quan tới một mezon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "mesic"

mesic
A mesic forest floor is covered with ferns and moss.