messidor

Học thuật
Thân thiện
messidor

Le fermier récolte le blé pendant le mois de Messidor.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tháng gặt hái: Tên gọi của một tháng trong Lịch Cộng hòa Pháp (Lịch Cách mạng Pháp), tương ứng khoảng từ giữa tháng Sáu đến giữa tháng Bảy dương lịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mois de Messidor était le dixième mois du calendrier républicain français. (Tháng Messidortháng thứ mười trong lịch cộng hòa của Pháp.)
    • La fête du Travail était célébrée en Messidor. (Ngày lễ Lao động được tổ chức vào tháng Messidor.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Êtreen Messidor": Sinh vào tháng Messidor.
    • Mon ancêtre esten Messidor de l'an II. (Tổ tiên của tôi sinh vào tháng Messidor năm thứ II.)
Biến thể từ gần giống
  • Calendrier républicain (danh từ giống đực): Lịch Cộng hòa, còn gọi là Lịch Cách mạng Pháp.
  • Thermidor (danh từ giống đực): Tên một tháng khác trong Lịch Cách mạng Pháp (tháng Hơi nóng/nồng).
Từ đồng nghĩa
  • Dixième mois du calendrier républicain: Tháng thứ mười của lịch cộng hòa. (Cách giải thích, không phải từ đồng nghĩa thực thụ).
Thông tin lịch sử ngữ nguyên
  • Nguồn gốc: Từ "Messidor" bắt nguồn từ tiếng Latinh "messis" (nghĩa là "vụ gặt") tiếng Hy Lạp "dōron" (nghĩa là "quà tặng"). Tên tháng phản ánh các đặc điểm nông nghiệp khí hậu.
  • Bối cảnh: Lịch Cộng hòa Pháp được sử dụng từ năm 1793 đến năm 1805. Mỗi tháng được đặt tên theo hiện tượng tự nhiên, thời tiết hoặc hoạt động nông nghiệp đặc trưng.
messidor

Le fermier récolte le blé pendant le mois de Messidor.

danh từ giống đực
  1. (sử học) tháng gặt hái (lịch cách mạng Pháp)