messidor
Định nghĩa
Danh từ: - Tháng Messidor: Tháng thứ mười trong Lịch Cách mạng Pháp, tương ứng với khoảng thời gian từ ngày 19 tháng 6 đến ngày 18 tháng 7 theo Dương lịch. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latin "messis" (mùa gặt), phản ánh đây là tháng thu hoạch mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- (Messidor trong lịch cách mạng đánh dấu đỉnh điểm của mùa thu hoạch.)
- (Vào tháng Messidor, những cánh đồng vàng óng vì lúa mì chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the month of Messidor": Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ một thời điểm cụ thể trong năm theo lịch cách mạng.
- The festival of the Supreme Being was celebrated on 20 Prairial, just before Messidor. (Lễ hội của Đấng Tối cao được tổ chức vào ngày 20 tháng Prairial, ngay trước tháng Messidor.)
Biến thể và từ gần giống
- Messidor (adj): Thuộc về tháng Messidor, liên quan đến tháng Messidor.
- The messidor heat was intense that year. (Cái nóng của tháng Messidor năm đó rất gay gắt.)
Từ đồng nghĩa
- Tháng thu hoạch: Mô tả chức năng của tháng Messidor trong nông nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "messidor" vì đây là danh từ chỉ thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- "the harvest of Messidor": Một cách nói văn chương để chỉ mùa gặt hái, thành quả lao động.
- After months of toil, they finally reaped the harvest of Messidor. (Sau nhiều tháng lao động vất vả, cuối cùng họ cũng gặt hái được thành quả của tháng Messidor.)