mestiza

mestiza

A mestiza woman sells colorful textiles at a market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ lai (đặc biệt lai giữa người châu Âu người bản địa châu Mỹ): "Mestiza" dùng để chỉ một người phụ nữ tổ tiên hỗn hợp, thường giữa dòng máu châu Âu (như Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha) thổ dân châu Mỹ. Từ này phổ biến trong các nền văn hóa Mỹ Latinh Philippines.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người phụ nữ lai tự hào, chấp nhận cả di sản châu Âu bản địa của mình.)
  • (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một người phụ nữ lai trong cuộc sống ở Mexico thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mestiza" trong bối cảnh xã hội: Từ này thường mang ý nghĩa văn hóa lịch sử, nhấn mạnh sự pha trộn chủng tộc bản sắc lai ghép.
    • In some countries, being a mestiza is seen as a symbol of national identity. (Ở một số quốc gia, việc người phụ nữ lai được xem như biểu tượng của bản sắc dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mestizo (danh từ, giống đực): Người đàn ông lai (cùng nguồn gốc hỗn hợp châu Âu bản địa châu Mỹ).
    • The mestizo community has a rich cultural tradition. (Cộng đồng người lai truyền thống văn hóa phong phú.)
  • Mestizaje (danh từ): Quá trình hoặc kết quả của sự pha trộn chủng tộc, văn hóa.
    • Mestizaje is a key concept in Latin American history. (Sự pha trộn chủng tộc một khái niệm quan trọng trong lịch sử Mỹ Latinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Half-breed (danh từ, thường mang nghĩa xúc phạm): Người lai (cần thận trọng khi dùng).
  • Mixed-race woman (cụm từ): Người phụ nữ đa chủng tộc (trung tính hơn).
  • Mulatto (danh từ, lịch sử): Người lai giữa người châu Âu người châu Phi (không đồng nghĩa hoàn toàn với "mestiza").
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "mestiza". Tuy nhiên, trong văn hóa, người ta có thể nói: - "The pride of the mestiza": Niềm tự hào của người phụ nữ lai, ám chỉ sự kết hợp độc đáo giữa hai nền văn hóa. - Her art reflects the pride of the mestiza, blending indigenous motifs with European techniques. (Nghệ thuật của ấy phản ánh niềm tự hào của người phụ nữ lai, pha trộn họa tiết bản địa với kỹ thuật châu Âu.)