ms-dos

ms-dos

A student types commands into a computer running MS-DOS.

Định nghĩa

Danh từ (tên riêng, viết tắt của Microsoft Disk Operating System): - Hệ điều hành đĩa từ của Microsoft: "ms-dos" một hệ điều hành dòng lệnh do tập đoàn Microsoft phát triển, được Bill Gates đội ngũ của ông tạo ra cho các máy tính cá nhân tương thích IBM. Đây một trong những hệ điều hành phổ biến nhất trong thập niên 1980 đầu thập niên 1990, hoạt động dựa trên các lệnh văn bản thay vì giao diện đồ họa.

dụ sử dụng
  • (Ms-dos hệ điều hành thống trị cho máy tính cá nhân trong thập niên 1980.)
  • (Để chạy trò chơi này, bạn cần cài đặt một trình giả lập ms-dos trên máy tính hiện đại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to boot into ms-dos": khởi động vào hệ điều hành ms-dos (thường được dùng khi máy tính nhiều hệ điều hành).

    • You can boot into ms-dos by pressing F8 during startup. (Bạn có thể khởi động vào ms-dos bằng cách nhấn F8 trong quá trình khởi động.)
  • "ms-dos command prompt": dấu nhắc lệnh của ms-dos (giao diện dòng lệnh nơi người dùng nhập lệnh).

    • The ms-dos command prompt shows a C:> symbol. (Dấu nhắc lệnh ms-dos hiển thị ký hiệu C:>.)
Biến thể từ gần giống
  • DOS (n): viết tắt của , thuật ngữ chung cho các hệ điều hành đĩa, thường dùng để chỉ ms-dos hoặc các hệ điều hành tương tự.
    • Many early computer games were designed for DOS. (Nhiều trò chơi máy tính thời kỳ đầu được thiết kế cho DOS.)
  • MS-DOS (cách viết khác): phiên bản viết hoa đầy đủ của từ này.
    • MS-DOS stands for Microsoft Disk Operating System. (MS-DOS viết tắt của Hệ điều hành đĩa Microsoft.)
  • PC-DOS (n): phiên bản DOS của IBM, dựa trên ms-dos nhưng được IBM phân phối.
    • PC-DOS was similar to ms-dos but included some IBM-specific features. (PC-DOS tương tự ms-dos nhưng bao gồm một số tính năng riêng của IBM.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ điều hành dòng lệnh: thuật ngữ mô tả loại hệ điều hành ms-dos thuộc về.
  • DOS: viết tắt thông dụng, thường được dùng thay thế cho ms-dos trong ngữ cảnh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run on ms-dos: chạy trên hệ điều hành ms-dos.
    • This old software can only run on ms-dos. (Phần mềm này chỉ có thể chạy trên ms-dos.)
  • Boot from ms-dos: khởi động từ ms-dos (dùng đĩa mềm hoặccứng chứa ms-dos).
    • You can boot from ms-dos using a floppy disk. (Bạn có thể khởi động từ ms-dos bằng cách sử dụng đĩa mềm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Old school ms-dos": ám chỉ phong cách hoặc công nghệ cổ điển, lỗi thời.
    • He prefers old school ms-dos games over modern ones. (Anh ấy thích các trò chơi ms-dos cổ điển hơn các trò chơi hiện đại.)
  • "Ms-dos era": thời kỳ ms-dos còn thịnh hành.
    • The ms-dos era was marked by text-based interfaces and simple graphics. (Thời kỳ ms-dos được đánh dấu bởi giao diện dựa trên văn bản đồ họa đơn giản.)