mesureur

Học thuật
Thân thiện
mesureur

Un technicien utilise un mesureur pour vérifier la longueur d'une planche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy đo: Dụng cụ, thiết bị dùng để thực hiện việc đo lường một đại lượng nào đó.
    • Nhân viên đo lường: Ngườicông việcthực hiện các phép đo, kiểm tra kích thước hoặc số lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le menuisier utilise un mesureur laser pour son travail. (Người thợ mộc sử dụng một máy đo laser cho công việc của mình.)
    • Un mesureur est venu vérifier la superficie de l'appartement. (Một nhân viên đo lường đã đến để kiểm tra diện tích của căn hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesureur de niveau": máy đo mức (chất lỏng, âm thanh).

    • Le mesureur de niveau indique que le réservoir est presque vide. (Máy đo mức cho biết bình chứa gần như trống rỗng.)
  • "Mesureur de pression": máy đo áp suất.

    • Le médecin utilise un mesureur de pression artérielle. (Bác sĩ sử dụng một máy đo huyết áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesure (n.f): sự đo lường, phép đo, kích thước.

    • Prendre les mesures d'une pièce. (Đo kích thước của một căn phòng.)
  • Mesurer (v): đo, đo lường.

    • Il faut mesurer la longueur de la table. (Cần phải đo chiều dài của cái bàn.)
  • Mesurage (n.m): hành động đo, sự đo lường.

    • Le mesurage précis est essentiel en ingénierie. (Việc đo lường chính xácđiều cần thiết trong ngành kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de mesure: thiết bị đo.
  • Instrument de mesure: dụng cụ đo.
  • Arpenteur: người trắc địa, người đo đạc (thường dùng trong lĩnh vực đất đai, xây dựng).
mesureur

Un technicien utilise un mesureur pour vérifier la longueur d'une planche.

danh từ giống đực
  1. máy đo
  2. nhân viên đo lường

Từ gần giống