metabolise

/me'tæbəlaiz/ Cách viết khác : (metabolise) /me'tæbəlaiz/
ngoại động từ
  1. (sinh vật học) trao đổi chất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

metabolise
The body metabolises nutrients to create energy.