metabolize
/me'tæbəlaiz/ Cách viết khác : (metabolise) /me'tæbəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- (Sinh vật học) Trao đổi chất: Chỉ quá trình cơ thể sinh vật chuyển hóa thức ăn, đồ uống hoặc các chất khác thành năng lượng và các thành phần cần thiết cho sự sống, hoặc phân hủy các chất không cần thiết.
- Chuyển hóa: Xử lý và biến đổi một chất thành chất khác thông qua các phản ứng hóa học trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The liver helps to metabolize drugs and toxins. (Gan giúp chuyển hóa thuốc và chất độc.)
- Our bodies metabolize carbohydrates to produce energy. (Cơ thể chúng ta trao đổi chất từ carbohydrate để tạo ra năng lượng.)
- Some people metabolize caffeine more slowly than others. (Một số người chuyển hóa caffeine chậm hơn những người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be metabolized into something": được chuyển hóa thành một chất gì đó.
- The sugar is metabolized into ATP, the energy currency of the cell. (Đường được chuyển hóa thành ATP, đồng tiền năng lượng của tế bào.)
- "rate of metabolism" (danh từ): tốc độ trao đổi chất.
- Exercise can increase your metabolic rate. (Tập thể dục có thể làm tăng tốc độ trao đổi chất của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Metabolism (danh từ): sự trao đổi chất, quá trình chuyển hóa.
- A fast metabolism helps burn calories quickly. (Quá trình trao đổi chất nhanh giúp đốt cháy calo nhanh chóng.)
- Metabolic (tính từ): (thuộc về) trao đổi chất.
- Diabetes is a metabolic disorder. (Bệnh tiểu đường là một rối loạn chuyển hóa.)
- Metabolite (danh từ): chất chuyển hóa (sản phẩm của quá trình trao đổi chất).
- Scientists are studying the metabolites produced by this drug. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các chất chuyển hóa do loại thuốc này tạo ra.)
Từ đồng nghĩa
- Process: xử lý, chế biến (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong sinh học).
- Convert: chuyển đổi (nghĩa chung).
- Break down: phân hủy (thường dùng cho một phần của quá trình chuyển hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "metabolize" hoặc thông qua giới từ như "into").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "metabolize").
ngoại động từ
- (sinh vật học) trao đổi chất