metabolite

metabolite

A scientist studies a metabolite in a laboratory cell diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Chất chuyển hóa (metabolite) bất kỳ chất nào tham gia vào quá trình trao đổi chất (chuyển hóa) trong cơ thể sống, có thể sản phẩm của quá trình chuyển hóa hoặc chất cần thiết cho quá trình này.

dụ sử dụng
  • (Glucose một chất chuyển hóa chính cần thiết cho quá trình sản xuất năng lượng.)
  • (Các bác sĩ phân tích các chất chuyển hóa trong nước tiểu để phát hiện rối loạn chuyển hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary metabolite": chất chuyển hóa sơ cấp (tham gia trực tiếp vào quá trình sinh trưởng phát triển).

    • Amino acids are examples of primary metabolites. (Axit amin dụ về chất chuyển hóa sơ cấp.)
  • "secondary metabolite": chất chuyển hóa thứ cấp (không trực tiếp tham gia vào sinh trưởng nhưng vai trò sinh thái hoặc bảo vệ).

    • Alkaloids are secondary metabolites that protect plants from herbivores. (Alkaloid chất chuyển hóa thứ cấp bảo vệ thực vật khỏi động vật ăn cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Metabolic (tính từ): thuộc về chuyển hóa.

    • The metabolic rate varies among individuals. (Tốc độ chuyển hóa khác nhau giữa các cá thể.)
  • Metabolism (danh từ): quá trình chuyển hóa.

    • Exercise boosts metabolism. (Tập thể dục thúc đẩy quá trình chuyển hóa.)
  • Metabolomics (danh từ): ngành nghiên cứu về chất chuyển hóa.

    • Metabolomics helps identify biomarkers for diseases. (Ngành nghiên cứu chất chuyển hóa giúp xác định dấu ấn sinh học cho bệnh tật.)
Từ đồng nghĩa
  • Biochemical intermediate: chất trung gian sinh hóa.
  • Metabolic product: sản phẩm chuyển hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down into metabolites: phân giải thành các chất chuyển hóa.
    • The liver breaks down toxins into harmless metabolites. (Gan phân giải độc tố thành các chất chuyển hóa vô hại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "metabolite" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Từ gần giống

Từ chứa "metabolite"