mutability

/,mju:tə'biliti/
danh từ
  1. tính thay đổi, tính biến đổi
  2. tính không bền, tính không kiên định, tính bất thường, tính hay thay đổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "mutability"

mutability
The river's course shows the mutability of the landscape over centuries.