mutability
/,mju:tə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể thay đổi, tính biến đổi: Chất lượng của việc có thể bị thay đổi hoặc biến đổi.
- Tính không bền vững, tính không kiên định: Trạng thái không ổn định, dễ dàng thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh.
- Tính bất thường, tính hay thay đổi: Đặc điểm của một thứ gì đó không cố định và thường xuyên biến động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mutability of fashion trends makes the industry exciting. (Tính hay thay đổi của xu hướng thời trang khiến ngành công nghiệp này trở nên thú vị.)
- He was fascinated by the mutability of cloud formations. (Anh ấy bị mê hoặc bởi tính biến đổi của các hình thái mây.)
- The mutability of human emotions is a common theme in literature. (Tính bất thường của cảm xúc con người là một chủ đề phổ biến trong văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inherent mutability": tính có thể thay đổi vốn có, cố hữu.
- The inherent mutability of digital data requires robust backup systems. (Tính có thể thay đổi vốn có của dữ liệu số đòi hỏi các hệ thống sao lưu mạnh mẽ.)
"mutability of fortune": sự thay đổi của vận mệnh.
- The play explores the mutability of fortune and human pride. (Vở kịch khám phá sự thay đổi của vận mệnh và lòng kiêu hãnh của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Mutable (adj): có thể thay đổi, dễ biến đổi.
- The plans are mutable and can be adjusted. (Các kế hoạch có thể thay đổi và có thể được điều chỉnh.)
- Immutable (adj): bất biến, không thể thay đổi.
- The laws of physics are often considered immutable. (Các định luật vật lý thường được coi là bất biến.)
- Mutate (v): đột biến, biến đổi.
- Viruses can mutate rapidly. (Virus có thể đột biến nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Changeability: tính có thể thay đổi.
- Variability: tính biến thiên, tính không ổn định.
- Instability: tính không ổn định.
- Fluidity: tính linh hoạt, tính dễ biến đổi.
Từ trái nghĩa
- Immobility: tính bất động.
- Stability: tính ổn định.
- Constancy: tính kiên định, tính không đổi.
- Permanence: tính vĩnh viễn, tính lâu dài.
danh từ
- tính thay đổi, tính biến đổi
- tính không bền, tính không kiên định, tính bất thường, tính hay thay đổi