metage
/'mi:tidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đo lường chính thức: Hành động đo đạc, xác định số lượng hoặc dung tích một cách chính thức, thường được thực hiện bởi một cơ quan có thẩm quyền.
- Thuế đo lường: Khoản phí hoặc thuế được tính dựa trên việc đo lường chính thức hàng hóa, đặc biệt là hàng rời như ngũ cốc, than đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The metage of the coal shipment was required before unloading. (Việc đo lường chính thức lô hàng than là bắt buộc trước khi dỡ xuống.)
- The port authority collects a metage on all imported grain. (Cơ quan cảng vụ thu thuế đo lường đối với tất cả ngũ cốc nhập khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Subject to metage": phải chịu sự đo lường chính thức và/hoặc nộp thuế đo lường.
- All bulk cargo is subject to metage upon arrival. (Tất cả hàng hóa rời phải chịu sự đo lường chính thức khi đến cảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Meter (n): đồng hồ đo, máy đo. (Một thiết bị dùng để đo lường.)
- Measurement (n): sự đo lường, phép đo. (Một từ chung chỉ hành động hoặc kết quả của việc đo.)
Từ đồng nghĩa
- Official measurement: sự đo lường chính thức.
- Gauging: sự đo, sự ước lượng (trong một số bối cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
- Từ "metage" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như hải quan, vận tải hàng hải, và thương mại hàng hóa rời. Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- sự đo lường chính thức
- thuế đo lường