metagrabolised

Học thuật
Thân thiện
metagrabolised

A student looks metagrabolised by the complex math problem on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho rối tung lên, bị làm cho hoang mang, bối rối: Trạng thái bị nhầm lẫn, lộn xộn hoặc bối rối sâu sắc đến mức không thể hiểu hoặc xử lý được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After reading the contradictory instructions, I felt completely metagrabolised. (Sau khi đọc những hướng dẫn mâu thuẫn, tôi cảm thấy hoàn toàn rối tung lên.)
    • The complex philosophical debate left the audience metagrabolised. (Cuộc tranh luận triết học phức tạp khiến khán giả bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc hài hước: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, hài hước hoặc cố ý để diễn tả sự bối rốimức độ cao.
    • The legal jargon in the contract metagrabolised even the experienced lawyer. (Thuật ngữ pháp trong hợp đồng làm cho ngay cả luật sư giàu kinh nghiệm cũng thấy hoang mang.)
Biến thể từ gần giống
  • Metagrobolised/Metagrobolized (adj): Một biến thể chính tả khác của "metagrabolised", cùng mang nghĩa bị làm cho bối rối, rối trí.
  • Metagrabolize (động từ gốc, hiếm gặp): Làm cho ai đó bối rối, hoang mang.
Từ đồng nghĩa
  • Bewildered: hoang mang, lúng túng.
  • Confounded: bối rối, lúng túng.
  • Perplexed: bối rối, khó hiểu.
  • Flummoxed: bối rối đến mức không biết phải làm gì.
Từ trái nghĩa
  • Clear-headed: tỉnh táo, sáng suốt.
  • Lucide: minh mẫn, sáng rõ.
  • Unperturbed: không bị xáo trộn, bình tĩnh.
metagrabolised

A student looks metagrabolised by the complex math problem on the chalkboard.

Adjective
  1. bị làm cho rối tung lên, bị làm cho hoang mang, bối rối

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự