mystified
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị làm cho hoang mang, bối rối: Cảm thấy hoàn toàn khó hiểu, không thể giải thích hoặc hiểu được điều gì đó, dẫn đến sự lúng túng và mơ hồ.
- Bị làm cho mơ hồ, khó hiểu: Trạng thái khi một điều gì đó được giữ bí mật hoặc không rõ ràng, khiến người ta cảm thấy bối rối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The students were completely mystified by the complex math problem. (Các học sinh hoàn toàn bối rối trước bài toán phức tạp.)
- She had a mystified expression when she heard the unexpected news. (Cô ấy có vẻ mặt hoang mang khi nghe tin bất ngờ.)
- The magician's trick left the audience utterly mystified. (Trò ảo thuật của nhà ảo thuật khiến khán giả vô cùng khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be mystified by something": bị làm cho bối rối, hoang mang bởi điều gì.
- Scientists were mystified by the strange signals from space. (Các nhà khoa học bị làm cho hoang mang bởi những tín hiệu lạ từ không gian.)
"a mystified look/expression": một cái nhìn/vẻ mặt bối rối, khó hiểu.
- He gave me a mystified look when I mentioned the secret code. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn khó hiểu khi tôi nhắc đến mật mã.)
Biến thể và từ gần giống
Mystify (động từ): làm cho hoang mang, làm khó hiểu.
- His strange behavior mystifies everyone. (Hành động kỳ lạ của anh ta làm mọi người hoang mang.)
Mystifying (tính từ): gây khó hiểu, làm bối rối.
- The instructions were mystifying and unclear. (Hướng dẫn gây khó hiểu và không rõ ràng.)
Mystery (danh từ): điều bí ẩn, sự huyền bí.
- The disappearance of the plane remains a mystery. (Sự biến mất của máy bay vẫn là một điều bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Perplexed: bối rối, lúng túng.
- Baffled: bị làm cho bối rối, không hiểu.
- Puzzled: băn khoăn, thắc mắc.
Từ trái nghĩa
- Enlightened: được giác ngộ, sáng tỏ.
- Clear: rõ ràng, dễ hiểu.
- Understanding: hiểu biết, thấu hiểu.
Adjective
- bị làm cho hoang mang, bối rối