metal-cutting

Học thuật
Thân thiện
metal-cutting

Metal-cutting shears slice through a thin sheet of aluminum.

Định nghĩa

Tính từ: - Đủ sắc cứng để cắt gọt kim loại: Mô tả đặc tính của một dụng cụ hoặc vật liệu độ cứng độ sắc bén cần thiết để gia công, cắt hoặc gọt kim loại.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This factory specializes in producing metal-cutting blades. (Nhà máy này chuyên sản xuất các lưỡi dao cắt kim loại.)
    • We need a metal-cutting saw for this steel beam. (Chúng tôi cần một cái cưa cắt kim loại cho dầm thép này.)
    • The metal-cutting capability of this machine is impressive. (Khả năng cắt kim loại của máy này thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ metal-cutting thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp chế tạo, khí xây dựng để phân loại dụng cụ máy móc chuyên dụng.
    • The workshop invested in new metal-cutting technology to improve precision. (Phân xưởng đã đầu công nghệ cắt kim loại mới để nâng cao độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Metal cutter (danh từ): máy cắt kim loại, dụng cụ cắt kim loại.
    • The operator is trained to use the new metal cutter. (Người vận hành được đào tạo để sử dụng máy cắt kim loại mới.)
  • Cutting tool (danh từ): dụng cụ cắt (nói chung, có thể dùng cho nhiều vật liệu).
    • Always wear safety goggles when using a cutting tool. (Luôn đeo kính bảo hộ khi sử dụng dụng cụ cắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard-edged: lưỡi cứng (nhấn mạnh đến độ cứng của lưỡi cắt).
  • Industrial-grade cutting: cắt cấp công nghiệp (nhấn mạnh vào tiêu chuẩn quy mô sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ ghép "metal-cutting".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "metal-cutting".)

metal-cutting

Metal-cutting shears slice through a thin sheet of aluminum.

Adjective
  1. đủ sắc cứng để cắt gọt kim loại
    • metal-cutting tools
      các dụng cụ cắt gọt kim loại

Từ tương tự