metalloid
/'metəlɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Á kim: Một nguyên tố hóa học có tính chất trung gian giữa kim loại và phi kim. Các nguyên tố này thường có vẻ ngoài và một số tính chất giống kim loại nhưng lại có tính dẫn điện kém hơn kim loại thực sự.
Tính từ:
- Tựa kim loại, có tính chất á kim: Dùng để mô tả một chất có những đặc điểm giống kim loại nhưng không hoàn toàn là kim loại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Boron and silicon are well-known metalloids. (Boron và silic là những á kim nổi tiếng.)
- The periodic table has a diagonal line that separates metals from nonmetals, with metalloids along this line. (Bảng tuần hoàn có một đường chéo phân tách kim loại với phi kim, với các á kim nằm dọc theo đường này.)
Tính từ:
- The element displayed metalloid properties, conducting some electricity but not as well as copper. (Nguyên tố này thể hiện các tính chất á kim, dẫn được một ít điện nhưng không tốt như đồng.)
- Arsenic is a metalloid element. (Asen là một nguyên tố á kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Metalloid character": Tính chất á kim.
- The metalloid character of the element makes it useful in semiconductors. (Tính chất á kim của nguyên tố này khiến nó hữu ích trong chất bán dẫn.)
"To behave like a metalloid": Có tính chất/ứng xử như một á kim.
- At high pressures, some nonmetals can behave like a metalloid. (Ở áp suất cao, một số phi kim có thể ứng xử như một á kim.)
Biến thể và từ gần giống
- Semimetal (n): Bán kim. Đôi khi được dùng thay thế cho "metalloid", mặc dù trong hóa học hiện đại, "metalloid" là thuật ngữ được ưa dùng hơn.
- Metallic (adj): Có tính kim loại.
- Nonmetal (n): Phi kim.
Từ đồng nghĩa
- Semimetal: Bán kim (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Intermediate element: Nguyên tố trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ/tính từ "metalloid")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "metalloid")
tính từ
- tựa kim loại
- (thuộc) á kim; có tính chất á kim