metalwork

Định nghĩa
  1. Danh từ không đếm được:
    • Hoạt động chế tác kim loại: "metalwork" chỉ việc tạo ra các vật dụng từ kim loại một cách khéo léo, bao gồm rèn, hàn, đúc, chạm khắc.
    • Phần kim loại của một vật: "metalwork" cũng dùng để chỉ các bộ phận hoặc chi tiết làm bằng kim loại trong một cấu trúc, máy móc hoặc đồ vật.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (hoạt động):

    • He learned metalwork from his grandfather, who was a blacksmith. (Anh ấy học chế tác kim loại từ ông nội mình, người thợ rèn.)
    • Metalwork is a traditional craft in many rural villages. (Chế tác kim loại một nghề thủ công truyền thốngnhiều làng quê.)
  • Nghĩa 2 (phần kim loại):

    • The metalwork on the old gate was rusted and broken. (Phần kim loại trên cổng đã bị gỉ hỏng.)
    • There were bullet holes in the metalwork of the car. ( các lỗ đạn trên phần kim loại của chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Decorative metalwork": chế tác kim loại trang trí, thường dùng trong kiến trúc hoặc nội thất.

    • The cathedral's decorative metalwork includes intricate iron gates. (Chế tác kim loại trang trí của nhà thờ bao gồm các cổng sắt tinh xảo.)
  • "Metalwork as a hobby": chế tác kim loại như một sở thích.

    • Many people take up metalwork as a creative outlet. (Nhiều người bắt đầu chế tác kim loại như một cách giải tỏa sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Metalworker (danh từ): thợ chế tác kim loại.
    • The metalworker shaped the iron into a beautiful sculpture. (Người thợ chế tác kim loại đã tạo hình sắt thành một tác phẩm điêu khắc đẹp.)
  • Metalworking (danh từ): quá trình hoặc ngành nghề chế tác kim loại.
    • Metalworking requires specialized tools and skills. (Chế tác kim loại đòi hỏi các công cụ kỹ năng chuyên biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Smithing: nghề rèn, đặc biệt rèn sắt.
  • Forging: rèn kim loại (quá trình nung tạo hình).
  • Metalcraft: chế tác đồ thủ công từ kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work in metal: làm việc với kim loại.
    • She works in metal, creating jewelry and small sculptures. ( ấy làm việc với kim loại, tạo ra đồ trang sức tượng nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a knack for metalwork": tài năng hoặc sở trường về chế tác kim loại.
    • He has a natural knack for metalwork; his designs are always perfect. (Anh ấy tài năng bẩm sinh về chế tác kim loại; các thiết kế của anh ấy luôn hoàn hảo.)