metamere
/'metəmiə/
Học thuậtThân thiện
An earthworm moves through the soil, its body made of many repeating metameres.
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Đốt cơ thể: Một trong một chuỗi các đoạn cơ thể tương tự nhau, được sắp xếp nối tiếp dọc theo chiều dài cơ thể ở một số loài động vật. Các đốt này thường có cấu trúc lặp lại và có thể chuyên hóa cho các chức năng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ thể giun đất được cấu tạo từ nhiều đốt.)
- (Ở các loài chân đốt như rết, mỗi đốt thường mang một đôi chân.)
- (Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển của từng đốt cơ thể riêng lẻ trong phôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "metamerism" (danh từ): Chỉ hiện tượng cơ thể được phân chia thành các đốt lặp lại, một đặc điểm cấu trúc quan trọng trong ngành động vật học.
- Segmentation, or metamerism, is a key feature of annelids and arthropods. (Sự phân đốt, hay tính phân đốt, là một đặc điểm chính của ngành Giun đốt và Chân đốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Metameric (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất phân đốt.
- The metameric arrangement of the body plan is evident. (Sự sắp xếp phân đốt của cấu trúc cơ thể là rõ ràng.)
- Segment (danh từ): Đoạn, đốt. Đây là một thuật ngữ tổng quát hơn, thường được dùng thay thế cho "metamere" trong nhiều ngữ cảnh phổ thông.
- Each body segment contains similar sets of organs. (Mỗi đốt cơ thể chứa một bộ cơ quan tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Body segment: Đốt cơ thể.
- Somite (danh từ, chuyên ngành): Đốt nguyên thủy (thường dùng trong phôi học và giải phẫu học động vật có xương sống).
An earthworm moves through the soil, its body made of many repeating metameres.
danh từ
- (sinh vật học) đốt (cơ thể)