somite
/'soumait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Đốt, khúc: Một trong một chuỗi các đoạn cơ thể tương tự nhau, xếp dọc theo chiều dài cơ thể của một số loài động vật, đặc biệt là trong giai đoạn phát triển phôi thai hoặc ở các động vật có cấu trúc cơ thể phân đốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The embryo's somites are clearly visible under the microscope. (Các đốt của phôi thai có thể nhìn thấy rõ ràng dưới kính hiển vi.)
- In vertebrates, somites give rise to structures like vertebrae and skeletal muscle. (Ở động vật có xương sống, các khúc phôi phát triển thành các cấu trúc như đốt sống và cơ xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Paraxial mesoderm forms somites": Trung bì cận trục hình thành nên các đốt.
- During development, the paraxial mesoderm segments into somites. (Trong quá trình phát triển, trung bì cận trục phân đoạn thành các đốt.)
"Somite differentiation": Sự biệt hóa của đốt phôi.
- The process of somite differentiation is crucial for proper skeletal formation. (Quá trình biệt hóa đốt phôi là rất quan trọng cho sự hình thành bộ xương đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Metamere (n): Đốt, thể khúc (từ đồng nghĩa chuyên ngành, chỉ một đơn vị cấu trúc lặp lại ở động vật phân đốt).
- Segment (n): Đoạn, phân đoạn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác).
Từ đồng nghĩa
- Body segment: Phân đoạn cơ thể.
- Mesodermal segment: Đốt trung bì.
danh từ
- (động vật học) đốt, khúc