metamorphosis
/,metə'mɔ:fəsis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự biến hình, sự biến hóa: Chỉ một sự thay đổi hoàn toàn về hình dạng, tính chất hoặc cấu trúc, thường là một sự biến đổi sâu sắc và đáng chú ý.
- Sự biến thái (sinh vật học): Quá trình phát triển trong đó một sinh vật trải qua sự thay đổi hình thái rõ rệt và đột ngột sau giai đoạn phôi thai, chẳng hạn như từ sâu bướm thành bướm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The metamorphosis of a caterpillar into a butterfly is a wonder of nature. (Sự biến thái từ sâu bướm thành bướm là một kỳ quan của tự nhiên.)
- The city underwent a complete metamorphosis after the war. (Thành phố đã trải qua một sự biến đổi hoàn toàn sau chiến tranh.)
- His metamorphosis from a shy student into a confident leader surprised everyone. (Sự biến đổi của anh ấy từ một học sinh nhút nhát thành một nhà lãnh đạo tự tin đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undergo a metamorphosis": trải qua một sự biến đổi lớn.
- The old neighborhood is undergoing a rapid metamorphosis. (Khu phố cũ đang trải qua một sự biến đổi nhanh chóng.)
- "complete metamorphosis" (sinh học): biến thái hoàn toàn (một kiểu phát triển với các giai đoạn rất khác biệt: trứng, ấu trùng, nhộng, trưởng thành).
- Butterflies and beetles are examples of insects that experience complete metamorphosis. (Bướm và bọ cánh cứng là những ví dụ về côn trùng trải qua biến thái hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Metamorphose (động từ): biến hình, biến hóa.
- The quiet town has metamorphosed into a bustling city. (Thị trấn yên tĩnh đã biến hóa thành một thành phố nhộn nhịp.)
- Metamorphic (tính từ): (thuộc về) biến chất, biến hình.
- Marble is a metamorphic rock. (Đá cẩm thạch là một loại đá biến chất.)
Từ đồng nghĩa
- Transformation: sự chuyển hóa, biến đổi.
- Transmutation: sự biến đổi (đặc biệt về bản chất).
- Changeover: sự thay đổi, chuyển đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp với danh từ 'metamorphosis')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'metamorphosis')
danh từ, số nhiều metamorphoses /,metə'mɔ:fəsi:z/
- sự biến hình, sự biến hoá
- (sinh vật học) sự biến thái