metaphysical

/,metə'fizikəl/
Học thuật
Thân thiện
metaphysical

A philosopher engages in metaphysical contemplation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về siêu hình học: Liên quan đến nhánh triết học nghiên cứu về bản chất cơ bản của thực tại sự tồn tại, vượt ra ngoài những có thể quan sát được bằng vật .
    • Trừu tượng, lý thuyết suông: Mang tính chất trừu tượng cao, khó hiểu hoặc tập trung vào lý thuyết thuần túy hơn thực tế.
    • Không hình thức hay thực thể vật chất: Liên quan đến những thứ phi vật chất, tinh thần hoặc tâm linh.
dụ sử dụng
  • Thuộc về siêu hình học:

    • The philosopher posed a metaphysical question about the nature of time. (Nhà triết học đặt ra một câu hỏi siêu hình về bản chất của thời gian.)
    • Metaphysical inquiry often deals with concepts like being and nothingness. (Sự tìm hiểu siêu hình thường đề cập đến các khái niệm như tồn tại hư vô.)
  • Trừu tượng, lý thuyết suông:

    • His argument became too metaphysical and lost its practical relevance. (Lập luận của anh ta trở nên quá trừu tượng mất đi tính thực tiễn.)
    • We need concrete solutions, not metaphysical debates. (Chúng ta cần những giải pháp cụ thể, không phải những cuộc tranh luận lý thuyết suông.)
  • Không hình thức vật chất:

    • Some believe in a metaphysical connection between all living things. (Một số người tin vào một sự kết nối siêu hình giữa tất cả sinh vật.)
    • The poem explores metaphysical themes of the soul and eternity. (Bài thơ khám phá các chủ đề siêu hình về linh hồn sự vĩnh cửu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metaphysical poetry": Một phong trào thơ Anh thế kỷ 17, đặc trưng bởi những ý tưởng trí tuệ phức tạp, sự mâu thuẫn hình ảnh bất ngờ để khám phá các chủ đề triết học tâm linh.
    • John Donne is a famous metaphysical poet. (John Donne một nhà thơ siêu hình nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Metaphysics (danh từ): Siêu hình học, môn triết học nghiên cứu về bản chất cơ bản của thực tại.

    • He is writing his thesis on metaphysics. (Anh ấy đang viết luận văn về siêu hình học.)
  • Metaphysician (danh từ): Nhà siêu hình học.

    • The metaphysician proposed a new theory of consciousness. (Nhà siêu hình học đã đề xuất một lý thuyết mới về ý thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstract: Trừu tượng.
  • Theoretical: Mang tính lý thuyết.
  • Philosophical: Mang tính triết học.
  • Transcendental: Siêu việt, siêu nghiệm.
Từ trái nghĩa
  • Physical: Vật , thuộc về thể chất.
  • Concrete: Cụ thể.
  • Empirical: Thực nghiệm, dựa trên kinh nghiệm.
  • Material: Vật chất.
metaphysical

A philosopher engages in metaphysical contemplation.

tính từ
  1. siêu hình
  2. lý thuyết suông, trừu tượng