metastasise
Định nghĩa
Động từ: - Di căn (y học): "metastasise" chỉ quá trình tế bào ung thư lan truyền từ vị trí ban đầu đến các bộ phận khác trong cơ thể qua đường máu hoặc bạch huyết. - Lan rộng (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này có thể được dùng để mô tả sự lan truyền nhanh chóng và có hại của một hiện tượng tiêu cực (ví dụ: tham nhũng, tin giả).
Ví dụ sử dụng
Y học:
- The cancer had metastasised to the lungs and liver. (Ung thư đã di căn đến phổi và gan.)
- Doctors were unable to save the patient because the tumour metastasised rapidly. (Các bác sĩ không thể cứu bệnh nhân vì khối u di căn nhanh chóng.)
Nghĩa bóng:
- Corruption has metastasised throughout the government system. (Tham nhũng đã lan rộng khắp hệ thống chính phủ.)
- Misinformation metastasised across social media platforms within hours. (Tin giả lan rộng khắp các nền tảng mạng xã hội trong vòng vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to metastasise to + bộ phận cơ thể": di căn đến một cơ quan cụ thể.
- The primary tumour metastasised to the brain. (Khối u nguyên phát di căn đến não.)
"to metastasise from + vị trí ban đầu": di căn từ một nơi ban đầu.
- The cancer metastasised from the breast to the bones. (Ung thư di căn từ vú đến xương.)
"to metastasise beyond control": di căn không thể kiểm soát.
- By the time it was detected, the disease had metastasised beyond control. (Khi được phát hiện, bệnh đã di căn không thể kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
Metastasis (danh từ): sự di căn.
- The metastasis of the cancer was detected through an MRI scan. (Sự di căn của ung thư được phát hiện qua chụp cộng hưởng từ.)
Metastatic (tính từ): có tính chất di căn.
- Metastatic cancer is more difficult to treat. (Ung thư di căn khó điều trị hơn.)
Metastasizing (tính từ/hiện tại phân từ): đang di căn.
- The metastasizing tumour required immediate surgery. (Khối u đang di căn cần phẫu thuật ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Spread: lan rộng (dùng chung, không chỉ y học).
- The infection spread to other organs. (Nhiễm trùng lan sang các cơ quan khác.)
- Disseminate: phát tán (thường dùng trong y học hoặc thông tin).
- Cancer cells disseminate through the lymphatic system. (Tế bào ung thư phát tán qua hệ bạch huyết.)
- Proliferate: sinh sôi nhanh (thường chỉ sự tăng trưởng hơn là lan xa).
- The rumours proliferated across the town. (Tin đồn sinh sôi khắp thị trấn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Metastasise into: di căn thành (một dạng khác hoặc vị trí khác).
- The localised tumour metastasised into a widespread disease. (Khối u cục bộ đã di căn thành một căn bệnh lan rộng.)
Thành ngữ liên quan
- A cancer that has metastasised (thành ngữ): một vấn đề đã lan rộng và khó kiểm soát.
- The scandal was a cancer that had metastasised throughout the organisation. (Vụ bê bối là một căn bệnh ung thư đã di căn khắp tổ chức.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống