metastasize

/mə'tæstəsaiz/
Học thuật
Thân thiện
metastasize

The cancer began to metastasize to other organs.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (Y học):
    • (Ung thư) di căn: Quá trình tế bào ung thư tách ra từ khối u ban đầu, di chuyển qua hệ thống máu hoặc bạch huyết đến các bộ phận khác của cơ thể hình thành khối u mới.
    • Lan rộng, phát tán (một cách tiêu cực): Được dùng ẩn dụ để mô tả sự lan rộng không kiểm soát của một vấn đề xấu hoặc ảnh hưởng tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The doctors were concerned that the tumor might metastasize to the liver. (Các bác sĩ lo ngại rằng khối u có thể di căn đến gan.)
    • Without early intervention, the cancer can metastasize rapidly. (Nếu không can thiệp sớm, bệnh ung thư có thể di căn nhanh chóng.)
    • Corruption has metastasized throughout the organization. (Nạn tham nhũng đã lan rộng khắp tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh ẩn dụ: Từ này thường được dùng một cách hình tượng bên ngoài lĩnh vực y tế để nhấn mạnh tính chất nguy hiểm lan tràn khó kiểm soát của một vấn đề.
    • The violent ideology began to metastasize online. (Hệ tư tưởng bạo lực bắt đầu lan tràn trực tuyến.)
    • The financial crisis metastasized into a global recession. (Cuộc khủng hoảng tài chính đã lan rộng thành suy thoái toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Metastasis (danh từ): Sự di căn; khối u di căn.
    • The patient was diagnosed with bone metastasis. (Bệnh nhân được chẩn đoán di căn xương.)
  • Metastatic (tính từ): (Thuộc về) di căn.
    • Metastatic cancer requires a different treatment approach. (Ung thư di căn đòi hỏi một cách tiếp cận điều trị khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Spread (lan rộng, lây lan): Từ chung chung hơn.
  • Disseminate (phân tán, truyền bá): Thường dùng cho thông tin hoặc tế bào.
  • Propagate (nhân lên, lan truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với "metastasize". Hành động thường được diễn đạt với giới từ "to"). - Metastasize to: Di căn đến (một cơ quan cụ thể). - The lung cancer metastasized to the brain. (Ung thư phổi đã di căn lên não.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "metastasize". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các cụm từ chuyên môn hoặc văn cảnh ẩn dụ mạnh mẽ.)

metastasize

The cancer began to metastasize to other organs.

nội động từ
  1. (y học) gây di căn
  2. (sinh vật học) gây chuyển hoá

Từ gần giống