metempsychoses

/,metempsi'kousi:z/
Học thuật
Thân thiện
metempsychoses

The philosopher discussed the concept of metempsychoses in his lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết luân hồi: Một học thuyết triết học hoặc tôn giáo cho rằng linh hồn sau khi chết sẽ chuyển sinh vào một cơ thể mới, có thể người, động vật hoặc thực vật. Đây dạng số nhiều của từ "metempsychosis".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient beliefs in metempsychoses are found in many cultures. (Niềm tin cổ xưa vào các thuyết luân hồi được tìm thấy trong nhiều nền văn hóa.)
    • The philosopher discussed various theories of metempsychoses. (Nhà triết học thảo luận về nhiều lý thuyết luân hồi khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học triết học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, triết học hoặc tôn giáo để thảo luận về các hệ thống niềm tin vào sự tái sinh.
    • The essay explored the concept of metempsychoses in Eastern and Western thought. (Bài tiểu luận khám phá khái niệm về các thuyết luân hồi trong tư tưởng Đông Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Metempsychosis (n, số ít): Thuyết luân hồi.
    • Metempsychosis is a central tenet in some religions. (Thuyết luân hồi một giáo trung tâm trong một số tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Reincarnation: Sự đầu thai, tái sinh.
  • Transmigration of souls: Sự chuyển di linh hồi.
  • Rebirth: Sự tái sinh.
Lưu ý
  • Dạng từ: "Metempsychoses" dạng số nhiều. Dạng số ít ít phổ biến hơn trong sử dụng chung "metempsychosis".
  • Ngữ cảnh sử dụng: Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong các bối cảnh học thuật, triết học, tôn giáo hoặc văn học, không phải trong hội thoại hàng ngày.
metempsychoses

The philosopher discussed the concept of metempsychoses in his lecture.

danh từ, số nhiều metempsychoses /,metempsi'kousis/
  1. thuyết luân hồi

Từ gần giống