metempsychosis

/,metempsi'kousi:z/
Học thuật
Thân thiện
metempsychosis

The philosopher discussed the concept of metempsychosis in his lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết luân hồi: Một học thuyết tôn giáo hoặc triết học cho rằng linh hồn sau khi chết sẽ được tái sinh vào một cơ thể mới, có thể người hoặc sinh vật khác, bắt đầu một chu kỳ tồn tại mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Greeks, such as Pythagoras and Plato, believed in metempsychosis. (Người Hy Lạp cổ đại, như Pythagoras Plato, tin vào thuyết luân hồi.)
    • The concept of metempsychosis is central to many Eastern religions like Hinduism and Buddhism. (Khái niệm luân hồi trung tâm của nhiều tôn giáo phương Đông như Ấn Độ giáo Phật giáo.)
    • His poetry explores themes of metempsychosis and the soul's journey. (Thơ của ông khám phá các chủ đề về luân hồi hành trình của linh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doctrine of metempsychosis": Học thuyết về sự luân hồi.

    • The philosopher elaborated on the doctrine of metempsychosis in his latest book. (Triết gia đã trình bày chi tiết về học thuyết luân hồi trong cuốn sách mới nhất của ông.)
  • "Cycle of metempsychosis": Chu kỳ luân hồi.

    • According to their beliefs, breaking free from the cycle of metempsychosis is the ultimate goal. (Theo niềm tin của họ, thoát khỏi chu kỳ luân hồi mục tiêu tối thượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Metempsychoses (danh từ, số nhiều): Các sự luân hồi, các học thuyết luân hồi.

    • Different cultures have their own interpretations of metempsychoses. (Các nền văn hóa khác nhau cách diễn giải riêng về các thuyết luân hồi.)
  • Reincarnation (danh từ): Sự đầu thai, tái sinh. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo phương Đông).

    • Reincarnation is a key belief in Hinduism. (Đầu thai một tín ngưỡng then chốt trong Ấn Độ giáo.)
  • Transmigration of the soul (cụm danh từ): Sự chuyển di linh hồi. (Cụm từ mô tả tương tự).

Từ đồng nghĩa
  • Reincarnation: Sự đầu thai, tái sinh.
  • Transmigration: Sự chuyển di, di cư (của linh hồn).
  • Rebirth: Sự tái sinh.
Lưu ý về cách dùng
  • "Metempsychosis" một thuật ngữ học thuật, triết học hoặc tôn giáo tính chuyên môn cao. ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh phổ thông, từ "reincarnation" được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản bàn về lịch sử tôn giáo, triết học cổ đại, hoặc văn học.
metempsychosis

The philosopher discussed the concept of metempsychosis in his lecture.

danh từ, số nhiều metempsychoses /,metempsi'kousis/
  1. thuyết luân hồi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống