meteorology
/,mi:tjə'rɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí tượng học: Môn khoa học nghiên cứu về khí quyển, đặc biệt tập trung vào các hiện tượng thời tiết và các quá trình hình thành, dự báo chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She studied meteorology at university. (Cô ấy đã học khí tượng học ở trường đại học.)
- Advances in meteorology have improved weather forecasting. (Những tiến bộ trong khí tượng học đã cải thiện việc dự báo thời tiết.)
- His interest in meteorology began when he was a child. (Sự quan tâm của anh ấy đến khí tượng học bắt đầu từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Operational meteorology": Khí tượng học ứng dụng/thực hành, liên quan trực tiếp đến việc thu thập dữ liệu và đưa ra dự báo thời tiết hàng ngày.
- He works in operational meteorology for the national weather service. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực khí tượng học ứng dụng cho cơ quan thời tiết quốc gia.)
"Agricultural meteorology": Khí tượng học nông nghiệp, chuyên ngành nghiên cứu tác động của thời tiết và khí hậu đến sản xuất nông nghiệp.
- Agricultural meteorology helps farmers plan their planting schedules. (Khí tượng học nông nghiệp giúp nông dân lên kế hoạch thời vụ gieo trồng.)
Biến thể và từ gần giống
Meteorological (adj): (thuộc về) khí tượng học.
- The meteorological data was collected from satellites. (Dữ liệu khí tượng được thu thập từ vệ tinh.)
Meteorologist (n): Nhà khí tượng học.
- The meteorologist explained the storm system on TV. (Nhà khí tượng học giải thích hệ thống bão trên TV.)
Từ đồng nghĩa
- Atmospheric science: Khoa học khí quyển (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm khí tượng học và khí hậu học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "meteorology".)
danh từ
- khí tượng học