meterstick
Định nghĩa
Danh từ: - Thước mét: "Meterstick" là một cây thước có chiều dài chính xác một mét, thường được chia vạch thành từng xen-ti-mét và mi-li-mét. Đây là dụng cụ đo lường tiêu chuẩn trong học tập, xây dựng và khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên dùng một cây thước mét để đo chiều dài của lớp học.)
- (Làm ơn mang một cây thước mét cho thí nghiệm khoa học vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a folded meterstick": thước mét gấp lại, thường dùng trong ngành may mặc hoặc xây dựng để dễ mang theo.
- He pulled out a folded meterstick from his toolbox. (Anh ấy lấy ra một cây thước mét gấp từ hộp dụng cụ của mình.)
"calibrated meterstick": thước mét đã được hiệu chuẩn, đảm bảo độ chính xác cao.
- The laboratory uses a calibrated meterstick for precise measurements. (Phòng thí nghiệm sử dụng một cây thước mét đã hiệu chuẩn cho các phép đo chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Meter (danh từ): mét, đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ mét.
- The table is two meters long. (Cái bàn dài hai mét.)
Yardstick (danh từ): thước yard (dài 0,9144 mét), thường dùng ở các nước sử dụng hệ đo lường Anh.
- He compared the two measurements using a yardstick. (Anh ấy so sánh hai phép đo bằng một cây thước yard.)
Từ đồng nghĩa
- Thước mét: (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp) dụng cụ đo dài một mét.
- Que đo mét: (ít phổ biến hơn) một que hoặc thanh dài một mét dùng để đo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Meterstick" là danh từ cố định, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "Meterstick" chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.