metrestick

metrestick

A student uses a metrestick to measure the length of a table.

Định nghĩa

Danh từ: - Thước mét: "metrestick" một loại thước đo chiều dài đúng một mét, thường được đánh dấu vạch chia theo đơn vị centimet milimet.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã dùng một cây thước mét để đo tấm ván gỗ.)
  • (Trong lớp học, giáo viên đã chỉ cho học sinh cách sử dụng thước mét cho môn hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure with a metrestick": đo bằng thước mét.

    • The tailor always measures fabric with a metrestick for accuracy. (Người thợ may luôn đo vải bằng thước mét để đảm bảo độ chính xác.)
  • "a graduated metrestick": thước mét vạch chia.

    • A graduated metrestick is essential for precise scientific experiments. (Một cây thước mét vạch chia cần thiết cho các thí nghiệm khoa học chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Yardstick (n): thước yard (khoảng 0,914 mét), tương tự nhưng dùng đơn vị đo lường Anh.

    • The teacher used a yardstick instead of a metrestick. (Giáo viên đã dùng thước yard thay vì thước mét.)
  • Meter rule (n): thước mét, một tên gọi khác cho "metrestick".

    • A meter rule is commonly found in school laboratories. (Thước mét thường thấy trong các phòng thí nghiệm của trường học.)
Từ đồng nghĩa
  • Meter stick: thước mét (cách viết khác, phổ biến hơn ở Mỹ).
  • Metric ruler: thước đo hệ mét (thường chỉ thước chia vạch theo centimet).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "metrestick", đây danh từ chỉ vật dụng.
Thành ngữ liên quan
  • "to measure by the same metrestick": đánh giá theo cùng một tiêu chuẩn (nghĩa bóng, ít dùng).
    • We should judge all candidates by the same metrestick. (Chúng ta nên đánh giá tất cả ứng viên theo cùng một tiêu chuẩn.)