methacholine

methacholine

A doctor administers methacholine during a medical test.

Định nghĩa

Danh từ: Methacholine một loại thuốc kích thích hệ thần kinh đối giao cảm (parasympathomimetic), tác dụng kích thích tiết dịch hoạt động của trơn. thường được sử dụng trong y học để chẩn đoán bệnh hen suyễn thông qua xét nghiệm gây co thắt phế quản (methacholine challenge test).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã cho bệnh nhân dùng methacholine để kiểm tra bệnh hen suyễn.)
  • (Methacholine một loại thuốc kích thích hệ thần kinh đối giao cảm, bắt chước tác dụng của acetylcholine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Xét nghiệm methacholine (methacholine challenge test): Một xét nghiệm y tế dùng để đánh giá độ nhạy cảm của đường thở, thường được thực hiện để chẩn đoán hen suyễn.
    • The methacholine challenge test is considered the gold standard for diagnosing asthma. (Xét nghiệm methacholine được coi tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán hen suyễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Methacholine chloride: Dạng muối clorua của methacholine, thường được dùng trong các chế phẩm y tế.
  • Mecholyl: Tên thương mại (trademark) của methacholine.
Từ đồng nghĩa
  • Acetylcholine analog: Chất tương tự acetylcholine ( methacholine cấu trúc tác dụng tương tự acetylcholine).
  • Parasympathomimetic agent: Tác nhân kích thích hệ thần kinh đối giao cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến methacholine đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến methacholine.

Từ gần giống