methaqualone
Định nghĩa
- Danh từ:
- Methaqualone: Một loại thuốc an thần-gây ngủ (tên thương mại là Quaalude) từng được sử dụng trong y tế để điều trị chứng mất ngủ và lo âu. Tuy nhiên, do có tác dụng gây nghiện và bị lạm dụng như một chất kích thích giải trí, methaqualone hiện nay đã bị cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt ở nhiều quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Methaqualone was once prescribed as a sleeping pill, but it is now classified as a drug of abuse. (Methaqualone từng được kê đơn như một loại thuốc ngủ, nhưng hiện nay nó được xếp vào loại ma túy bị lạm dụng.)
- The illegal use of methaqualone can lead to severe health problems and addiction. (Việc sử dụng methaqualone bất hợp pháp có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và nghiện ngập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Methaqualone abuse": lạm dụng methaqualone (thường dùng trong các báo cáo y tế hoặc pháp lý).
- The rise of methaqualone abuse in the 1970s prompted stricter regulations. (Sự gia tăng lạm dụng methaqualone vào những năm 1970 đã thúc đẩy các quy định chặt chẽ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Quaalude (danh từ): Tên thương mại phổ biến của methaqualone, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không chính thức.
- He was caught selling Quaaludes on the street. (Anh ta bị bắt vì bán Quaalude trên đường phố.)
Từ đồng nghĩa
- Sedative-hypnotic: thuốc an thần-gây ngủ (mô tả nhóm thuốc mà methaqualone thuộc về).
- Depressant: chất ức chế thần kinh trung ương (làm chậm hoạt động não bộ).
Các cụm từ (không có phrasal verbs liên quan do đây là danh từ chỉ chất hóa học)
- Không có cụm động từ phù hợp với từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến methaqualone.