metheglin

metheglin

A beekeeper pours a glass of golden metheglin from a ceramic jug.

Định nghĩa

Metheglin một danh từ (noun) chỉ một loại rượu mật ong (mead) đã được pha thêm gia vị hoặc thảo mộc để tạo hương vị hoặc tác dụng chữa bệnh.

dụ sử dụng
  • (Ở xứ Wales thời trung cổ, metheglin thường đượcvới các loại thảo mộc như hương thảo cỏ xạ hương.)
  • (Công thức làm metheglin bao gồm mật ong, nước, hỗn hợp gia vị như quế đinh hương.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Spiced metheglin": metheglin thêm gia vị (thường dùng để phân biệt với các loại mead thông thường).

    • Spiced metheglin was a popular winter drink in ancient times. (Metheglin gia vị thức uống mùa đông phổ biến trong thời cổ đại.)
  • "Medicinal metheglin": metheglin được pha chế với mục đích chữa bệnh, thường chứa các loại thảo dược.

    • The monks brewed a medicinal metheglin to treat common ailments. (Các nhà sư đãmột loại metheglin chữa bệnh để điều trị các chứng bệnh thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Mead (n): rượu mật ong cơ bản, không gia vị.
  • Metheglin một dạng đặc biệt của mead, không biến thể ngữ pháp khác.
Từ đồng nghĩa
  • Spiced mead: rượu mật ong gia vị (gần nghĩa, nhưng "metheglin" thường mang tính lịch sử hoặc truyền thống hơn).
  • Herbal mead: rượu mật ong thảo mộc (nhấn mạnh vào thành phần thảo dược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "metheglin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "metheglin".