methodise
/'meθədaiz/ Cách viết khác : (methodise) /'meθədaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sắp xếp cho có trật tự, sắp xếp cho có hệ thống, hệ thống hoá: Hành động tổ chức một cái gì đó (như công việc, thông tin, quy trình) một cách có phương pháp, logic và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- She methodised the company's filing system, making it much easier to find documents. (Cô ấy hệ thống hoá hệ thống lưu trữ hồ sơ của công ty, khiến việc tìm tài liệu trở nên dễ dàng hơn nhiều.)
- To complete the project on time, we need to methodise our daily tasks. (Để hoàn thành dự án đúng hạn, chúng ta cần sắp xếp một cách có hệ thống các nhiệm vụ hàng ngày.)
- He methodised his research notes before starting to write the paper. (Anh ấy sắp xếp có trật tự các ghi chú nghiên cứu trước khi bắt đầu viết bài báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to methodise one's approach": hệ thống hoá cách tiếp cận của ai đó.
- The success of the experiment was due to her ability to methodise her approach. (Thành công của thí nghiệm là nhờ khả năng hệ thống hoá cách tiếp cận của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Method (n): phương pháp, cách thức.
- His teaching method is very effective. (Phương pháp giảng dạy của anh ấy rất hiệu quả.)
- Methodical (adj): có phương pháp, cẩn thận và có trật tự.
- She is a methodical worker. (Cô ấy là một người làm việc có phương pháp.)
- Methodology (n): phương pháp luận, hệ thống các phương pháp.
- The research methodology was clearly explained. (Phương pháp luận nghiên cứu đã được giải thích rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Systematise: hệ thống hoá.
- Organise: tổ chức, sắp xếp.
- Arrange: sắp xếp, bố trí.
Từ trái nghĩa
- Disorganise: làm mất trật tự, làm rối loạn.
- Jumble: làm lộn xộn, trộn lẫn.
ngoại động từ
- sắp xếp cho có trật tự, sắp xếp cho có hệ thống, hệ thống hoá