metis

/'mi:tis/
Học thuật
Thân thiện
metis

A Metis woman in traditional dress dances at a cultural festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lai: Chỉ một người tổ tiên sự pha trộn giữa người châu Âu (thường người Pháp hoặc Scotland) các dân tộc Thổ dân Bản địaBắc Mỹ, đặc biệt khu vực Canada.
    • Cộng đồng người lai: Dùng để chỉ nhóm dân tộc hoặc cộng đồng riêng biệt được hình thành từ những người nguồn gốc lai này, với văn hóa, ngôn ngữ lịch sử riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Metis played a crucial role in the fur trade and the development of Western Canada. (Người Metis đã đóng một vai trò quan trọng trong buôn bán lông thú sự phát triển của miền Tây Canada.)
    • She is proud of her Metis heritage. ( ấy tự hào về di sản Metis của mình.)
    • The rights of the Metis people are recognized in the Canadian constitution. (Quyền của người dân Metis được công nhận trong hiến pháp Canada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metis Nation": Quốc gia Metis, dùng để chỉ cộng đồng người Metis với tư cách một dân tộc tổ chức chính trị xã hội.

    • The Metis Nation has its own flag and governing institutions. (Quốc gia Metis quốc kỳ các thể chế quản trị riêng.)
  • "Metis identity": Bản sắc Metis, nhấn mạnh đến ý thức thuộc về cộng đồng văn hóa lịch sử này, không chỉ đơn thuần nguồn gốc lai.

    • For many, speaking Michif is central to their Metis identity. (Đối với nhiều người, nói tiếng Michif trung tâm của bản sắc Metis của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Métis (danh từ): Cách viết phổ biến khác, thường dấu sắc trên chữ 'e' (Métis) trong tiếng Anh tiếng Pháp, để phản ánh nguồn gốc từ tiếng Pháp.
  • Michif (danh từ): Ngôn ngữ truyền thống của người Metis, sự pha trộn giữa tiếng Cree tiếng Pháp.
  • Half-breed (danh từ, lỗi thời, có thể mang tính xúc phạm): Một từ để chỉ người lai, nay được coi thiếu tôn trọng. "Metis" thuật ngữ được ưa chuộng chính xác hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Person of mixed ancestry: Người tổ tiên pha trộn (cụm từ mô tả chung).
  • Mixed-heritage person: Người di sản hỗn hợp (cụm từ mô tả chung).
Lưu ý về cách dùng
  • Viết hoa: Từ "Metis" (hoặc "Métis") thường được viết hoa khi đề cập đến nhóm dân tộc cụ thể này, tương tự như tên của các dân tộc khác ( dụ: Cree, Inuit).
  • Bối cảnh lịch sử văn hóa: Từ này mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa chính trị sâu sắc. không chỉ đơn giản một từ mô tả nguồn gốc lai còn biểu thị một cộng đồng dân tộc riêng biệt với các quyền lợi được công nhận.
metis

A Metis woman in traditional dress dances at a cultural festival.

danh từ
  1. người lai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "metis"