metisse

/'mi:ti:s/
Học thuật
Thân thiện
metisse

A young metisse woman smiles warmly as she tends to a vibrant flower garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ lai: "metisse" một danh từ dùng để chỉ một người phụ nữ cha mẹ thuộc hai chủng tộc khác nhau, đặc biệt người tổ tiên hỗn hợp giữa người da trắng người bản địa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was a metisse, with her mother's European features and her father's indigenous heritage. ( ấy một người phụ nữ lai, với đường nét châu Âu của mẹ di sản bản địa của cha.)
    • The novel's protagonist is a metisse struggling with her dual identity. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết một người phụ nữ lai đang vật lộn với bản sắc kép của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh lịch sử/xã hội học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nhân chủng học hoặc văn học để mô tả nhân thân địa vị xã hội của một người phụ nữ trong các xã hội thuộc địa hoặc hậu thuộc địa.
    • In colonial records, the term "metisse" described women of mixed ancestry and their specific social standing. (Trong các hồ sơ thuộc địa, thuật ngữ "metisse" mô tả những phụ nữ tổ tiên hỗn hợp địa vị xã hội đặc thù của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Métis (danh từ, giống đực hoặc tập thể): Người đàn ông lai hoặc cộng đồng người lai. Đây dạng giống đực hoặc danh từ chung cho cả hai giới.
    • He identified as a Métis, proud of his mixed indigenous and European roots. (Anh ấy tự nhận mình người Métis, tự hào về gốc gác hỗn hợp bản địa châu Âu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Woman of mixed race: Người phụ nữ lai (cụm từ mô tả chung, trung lập hơn).
  • Half-breed (danh từ): Người lai (từ này thường mang sắc thái xúc phạm không nên sử dụng).
Lưu ý sử dụng
  • Nguồn gốc ngữ cảnh: "Metisse" một từ nguồn gốc từ tiếng Pháp (métisse). chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, văn hóa hoặc nhân khẩu học của các khu vực từng bị ảnh hưởng bởi Pháp.
  • Tính nhạy cảm: Giống như nhiều thuật ngữ liên quan đến chủng tộc sắc tộc, từ này có thể mang những hàm ý lịch sử phức tạp. Cần sử dụng thận trọng tôn trọng, đặc biệt khi đề cập đến danh tính cá nhân.
metisse

A young metisse woman smiles warmly as she tends to a vibrant flower garden.

danh từ
  1. người đàn bà lai

Từ gần giống