metropolis
/,mi'trɔpəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đô thị lớn, thành phố lớn: Chỉ một thành phố rất lớn, đông dân cư, thường là trung tâm quan trọng về kinh tế, văn hóa và chính trị của một khu vực hoặc quốc gia.
- Thủ đô, thủ phủ: Có thể dùng để chỉ thủ đô của một quốc gia hoặc thành phố chính của một vùng.
- Trung tâm chính (của một hoạt động, lĩnh vực): Nơi tập trung và phát triển mạnh mẽ nhất của một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- New York is a bustling metropolis with millions of inhabitants. (New York là một đô thị lớn nhộn nhịp với hàng triệu cư dân.)
- Hanoi is not only the capital but also the cultural metropolis of Vietnam. (Hà Nội không chỉ là thủ đô mà còn là trung tâm văn hóa của Việt Nam.)
- Silicon Valley is the technological metropolis of the world. (Thung lũng Silicon là trung tâm công nghệ của thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The metropolis": Khi viết hoa và có mạo từ xác định, cụm này đôi khi được dùng để chỉ một thành phố lớn cụ thể mang tính biểu tượng, ví dụ như Luân Đôn trong lịch sử Anh.
- In the 19th century, many artists moved to the Metropolis to seek opportunities. (Vào thế kỷ 19, nhiều nghệ sĩ đã chuyển đến Thủ đô [Luân Đôn] để tìm kiếm cơ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Metropolitan (tính từ): thuộc về đô thị lớn, thủ đô.
- The metropolitan area includes the city and its suburbs. (Vùng đô thị bao gồm thành phố và các vùng ngoại ô của nó.)
- Megacity (danh từ): siêu đô thị (thành phố cực lớn, thường trên 10 triệu dân).
- Cosmopolis (danh từ): đô thị quốc tế, nơi hội tụ nhiều nền văn hóa.
Từ đồng nghĩa
- Major city: thành phố lớn.
- Urban center: trung tâm đô thị.
- Conurbation: vùng đô thị mở rộng (tập hợp nhiều thành phố/ thị trấn liền kề).
Từ trái nghĩa
- Village: làng.
- Hamlet: thôn, xóm nhỏ.
- Countryside: vùng nông thôn.
danh từ
- thủ đô, thủ phủ
- trung tâm (văn hoá, chính trị...)
- nước mẹ, mẫu quốc
- (tôn giáo) thủ đô giáo khu
Idioms
- the metropolisLuân-ddôn