metropolitan
/,metrə'pɔlitən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) đô thị lớn, thủ đô: Chỉ những gì liên quan đến một thành phố lớn, thường là trung tâm chính trị, văn hóa và kinh tế của một khu vực hoặc quốc gia.
- Có tính chất trung tâm: Mang đặc điểm của một trung tâm quan trọng về văn hóa, chính trị hoặc xã hội.
- (Thuộc) mẫu quốc: (Lịch sử) Liên quan đến quốc gia mẹ, đặc biệt trong ngữ cảnh thuộc địa.
- (Tôn giáo) (Thuộc) thủ đô giáo khu: Liên quan đến vị trí hoặc quyền hạn của một tổng giám mục.
Danh từ:
- Cư dân đô thị lớn: Người sinh sống tại một đô thị lớn hoặc thủ đô.
- Tổng giám mục: Trong một số giáo hội Kitô giáo, đặc biệt là Chính Thống giáo Đông phương, đây là một chức sắc cao cấp, tương đương với tổng giám mục trong Công giáo La Mã.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The metropolitan area includes the city and its surrounding suburbs. (Khu vực đô thị bao gồm thành phố và các vùng ngoại ô xung quanh.)
- She enjoys the fast-paced metropolitan lifestyle. (Cô ấy thích lối sống sôi động của đô thị lớn.)
- The museum holds a collection of metropolitan art. (Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập nghệ thuật mang tính trung tâm/tiêu biểu.)
Danh từ:
- As a lifelong metropolitan, he finds rural life too quiet. (Là một cư dân đô thị cả đời, anh ấy thấy cuộc sống nông thôn quá yên tĩnh.)
- The Metropolitan presided over the important religious ceremony. (Vị Tổng giám mục đã chủ trì buổi lễ tôn giáo quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Metropolitan authority": chính quyền đô thị, thường có quyền hạn trên một khu vực rộng lớn bao gồm trung tâm thành phố.
- "Metropolitan culture": văn hóa đô thị, chỉ những đặc điểm văn hóa đặc trưng của các thành phố lớn, thường mang tính quốc tế và đa dạng.
- "Metropolitan see": (Tôn giáo) tòa tổng giám mục, địa phận do một tổng giám mục cai quản.
Biến thể và từ gần giống
- Metropolis (n): đô thị lớn, siêu đô thị, thủ đô.
- Tokyo is a bustling metropolis. (Tokyo là một siêu đô thị nhộn nhịp.)
- Metropolitanize (v): (ít dùng) làm cho mang tính chất đô thị hóa.
- Metropolitanship (n): (hiếm) chức vị hoặc địa vị của một tổng giám mục.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Urban (thuộc đô thị), civic (thuộc thành phố), central (trung tâm).
- Danh từ (nghĩa cư dân): City dweller (cư dân thành phố), urbanite (người thành thị).
- Danh từ (nghĩa tôn giáo): Archbishop (tổng giám mục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "metropolitan" một cách cố định.)
tính từ
- (thuộc) thủ đô; có tính chất thủ đô
- (thuộc) trung tâm, có tính chất trung tâm (văn hoá, chính trị...)
- (thuộc) nước mẹ, (thuộc) mẫu quốc
- (tôn giáo) (thuộc) thủ đô giáo khu
danh từ
- người dân thủ đô
- người dân mẫu quốc
- (tôn giáo) Tổng giám mục