metrorrhagia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chảy máu tử cung bất thường: "metrorrhagia" chỉ tình trạng chảy máu từ tử cung không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt, thường dấu hiệu của một bệnh tiềm ẩn như ung thư cổ tử cung, u tử cung hoặc rối loạn nội tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with metrorrhagia and required further testing to rule out cervical cancer. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng chảy máu tử cung bất thường cần xét nghiệm thêm để loại trừ ung thư cổ tử cung.)
    • Metrorrhagia can be a symptom of hormonal imbalances in women of reproductive age. (Chảy máu tử cung bất thường có thể triệu chứng của rối loạn nội tiết tốphụ nữ trong độ tuổi sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute metrorrhagia": chảy máu tử cung bất thường cấp tính, cần can thiệp y tế khẩn cấp.

    • Acute metrorrhagia often requires immediate hospitalization for blood transfusion. (Chảy máu tử cung bất thường cấp tính thường cần nhập viện ngay để truyền máu.)
  • "chronic metrorrhagia": chảy máu tử cung bất thường mãn tính, kéo dài tái phát.

    • Chronic metrorrhagia may indicate underlying endometriosis or polyps. (Chảy máu tử cung bất thường mãn tính có thể chỉ ra tình trạng lạc nội mạc tử cung hoặc polyp tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Metrorrhagic (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra chảy máu tử cung bất thường.

    • The metrorrhagic episode was triggered by a fibroid. (Đợt chảy máu tử cung bất thường được kích hoạt bởi một u .)
  • Menometrorrhagia (danh từ): chảy máu tử cung bất thường kết hợp với kinh nguyệt nặng kéo dài.

    • Menometrorrhagia is a common complaint in perimenopausal women. (Chảy máu tử cung bất thường kèm kinh nguyệt nặng phàn nàn phổ biếnphụ nữ tiền mãn kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Uterine bleeding: chảy máu tử cung (thuật ngữ tổng quát hơn).
  • Intermenstrual bleeding: chảy máu giữa các kỳ kinh.
  • Dysfunctional uterine bleeding: chảy máu tử cung rối loạn chức năng (thường không do bệnh thực thể).
Các cụm từ (không phrasal verbs thuật ngữ y khoa)
  • Diagnosis of metrorrhagia: chẩn đoán chảy máu tử cung bất thường.
    • The diagnosis of metrorrhagia often involves ultrasound and biopsy. (Chẩn đoán chảy máu tử cung bất thường thường bao gồm siêu âm sinh thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "metrorrhagia" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "metrorrhagia"