meurtrière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Kẻ giết người (nữ): Người phụ nữ thực hiện hành vi giết người.
- Lỗ châu mai: Một khe hẹp trên tường thành lâu đài, pháo đài hoặc công sự, dùng để bắn súng hoặc quan sát ra bên ngoài trong khi được bảo vệ.
Tính từ giống cái:
- Chết chóc, gây chết người, tàn sát: (Dạng giống cái của "meurtrier") Mô tả một thứ gì đó có tính chất gây chết người hoặc dẫn đến cái chết của nhiều người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (Kẻ giết người):
- La meurtrière a été arrêtée par la police. (Kẻ giết người nữ đã bị cảnh sát bắt giữ.)
- Danh từ giống cái (Lỗ châu mai):
- Les archers tiraient à travers les meurtrières du château. (Những cung thủ bắn tên qua các lỗ châu mai của lâu đài.)
- Tính từ giống cái:
- Une attaque meurtrière a frappé le village. (Một cuộc tấn công chết chóc đã tấn công ngôi làng.)
- Elle a un regard meurtrier. (Cô ấy có một ánh nhìn sát khí / giết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une arme meurtrière": một vũ khí giết người.
- Ce couteau est une arme meurtrière. (Con dao này là một vũ khí giết người.)
- "Une épidémie meurtrière": một dịch bệnh gây chết người.
- La peste était une épidémie meurtrière au Moyen Âge. (Bệnh dịch hạch là một dịch bệnh gây chết người vào thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Meurtrier (danh từ giống đực): kẻ giết người (nam).
- Meurtrier (tính từ giống đực): chết chóc, gây chết người.
- Meurtre (danh từ giống đực): vụ giết người, tội giết người.
- Il a été accusé de meurtre. (Anh ta bị buộc tội giết người.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kẻ giết người):
- Assassin (nam/nt): kẻ ám sát, sát thủ.
- Tueur (nam) / Tueuse (nt): kẻ giết người.
- Tính từ (chết chóc):
- Mortel(le): chết người, gây chết người.
- Fatal(e): chí mạng, gây tử vong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "meurtrière")
Thành ngữ liên quan
- "Être une arme à double tranchant" (nghĩa bóng, không trực tiếp dùng "meurtrière"): là con dao hai lưỡi.
- Cette décision politique est une arme à double tranchant. (Quyết định chính trị này là một con dao hai lưỡi.)
tính từ giống cái, danh từ giống cái
- xem meurtrier