meurtrir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bầm tím, làm giập: Gây ra vết thương dưới da do va đập mạnh, khiến máu tụ lại tạo thành màu tím hoặc xanh, thường không làm rách da.
    • Làm tổn thương, làm đau (nghĩa bóng): Gây ra tổn thương về tinh thần hoặc tình cảm một cách sâu sắc.
    • Giết, ám sát (từ , nghĩa ): Làm chết người, thường bằng bạo lực (nghĩa này hiện nay ít dùng).
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (làm bầm tím):

    • Il a meurtri son bras en tombant de vélo. (Anh ấy đã làm bầm tím cánh tay khi ngã xe đạp.)
    • Les fruits délicats se meurtrissent facilement pendant le transport. (Các loại trái cây mềm dễ bị giập trong quá trình vận chuyển.)
  • Nghĩa bóng (làm tổn thương):

    • Ses paroles cruelles ont meurtri mon âme. (Những lời nói tàn nhẫn của ấy đã làm tổn thương sâu sắc tâm hồn tôi.)
    • Cette trahison meurtrit le coeur. (Sự phản bội này làm đau lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meurtrir le coeur / l'âme": Làm đau trái tim / tâm hồn.

    • Voir la souffrance des innocents meurtrit le coeur. (Nhìn thấy sự đau khổ của những người vô tội làm đau lòng.)
  • Dạng phản thân "se meurtrir": Tự làm mình bị thương (theo nghĩa đen hoặc bóng).

    • Elle s'est meurtrie en se cognant contre la table. ( ấy đã tự làm bầm mình khi đập vào cái bàn.)
    • Il se meurtrit l'esprit avec ces pensées négatives. (Anh ấy tự làm tổn thương tinh thần mình bằng những suy nghĩ tiêu cực đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Meurtrissure (danh từ giống cái): Vết bầm tím, vết thương do va đập.

    • Une meurtrissure violette est apparue sur sa jambe. (Một vết bầm tím màu tím đã xuất hiện trên chân ấy.)
  • Meurtrier (tính từ): Gây chết người, chí mạng (khác nghĩa với động từ).

    • Un accident meurtrier. (Một tai nạn chết người.)
Từ đồng nghĩa
  • Contusionner: Làm bầm tím (chuyên về y học).
  • Blesser: Làm bị thương (nghĩa rộng, cả thể xác lẫn tinh thần).
  • Froisser: Làm nhàu, làm giập (vải, giấy, hoa quả); làm phật lòng (nghĩa bóng, nhẹ hơn "meurtrir").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "meurtrir" đâymột ngoại động từ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le coeur meurtri: trái tim tan nát, cảm thấy đau đớn tột cùng về mặt tình cảm.
    • Après la rupture, il a le coeur meurtri. (Sau khi chia tay, anh ấy trái tim tan nát.)
ngoại động từ
  1. làm bầm tím
  2. làm giập (quả rau)
  3. (nghĩa bóng) làm tổn thương, làm đau
    • Meurtrir le coeur
      làm đau lòng
  4. (từ , nghĩa ) giết, ám sát

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "meurtrir"