meurtrier

Học thuật
Thân thiện
meurtrier

Un homme est accusé d'être un meurtrier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gây chết chóc, tàn sát: Dùng để mô tả một sự kiện, hành động hoặc tình huống gây ra nhiều cái chết hoặc tổn thất nghiêm trọng.
    • Giết người, dùng để giết người: Dùng để mô tả một người, vật hoặc hành động bản chất hoặc mục đíchgiết người.
  2. Danh từ (giống đực, số ít: un meurtrier; giống cái: une meurtrière):

    • Kẻ giết người, sát nhân: Chỉ người đã thực hiện hành vi giết người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un accident de la route meurtrier. (Một tai nạn giao thông gây chết chóc.)
    • Une arme meurtrière. (Một vũ khí giết người.)
    • Une bataille meurtrière. (Một trận chiến đẫm máu/tàn sát.)
  • Danh từ:

    • La police recherche le meurtrier. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ giết người.)
    • Elle a été reconnue comme la meurtrière. (Cô ta đã bị xác địnhkẻ sát nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Course meurtrière": một cuộc chạy đua hoặc hành trình gây ra nhiều cái chết.

    • La voiture folle a entamé une course meurtrière dans les rues. (Chiếc xe điên cuồng bắt đầu một cuộc chạy đua chết chóc trên các con phố.)
  • "Regard meurtrier": ánh nhìn sát khí, ánh mắt có thể giết người (dùng theo nghĩa bóng).

    • Il lui a lancé un regard meurtrier. (Hắn ném cho ấy một ánh nhìn sát khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Meurtre (danh từ giống đực): vụ giết người, tội ác giết người.

    • Commettre un meurtre. (Phạm tội giết người.)
  • Meurtri (tính từ): bị thương, bị tổn thương (thường về thể xác hoặc tinh thần).

    • Un visage meurtri par la douleur. (Một khuôn mặt bị tổn thương đau khổ.)
  • Meurtrière (danh từ giống cái): lỗ châu mai (trên tường thành, để bắn).

    • Les défenseurs tiraient par les meurtrières. (Những người phòng thủ bắn qua các lỗ châu mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Mortel/Létal: gây chết người, chí mạng.
    • Sanguinaire: khát máu, đẫm máu.
  • Danh từ:
    • Assassin: kẻ ám sát, sát thủ.
    • Tueur: kẻ giết người, tay sai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Une arme à double tranchant" (nghĩa bóng, không phải từ ): con dao hai lưỡi, chỉ điều đó vừa có lợi vừa hại. Có thể dùng để so sánh với một thứ đó tính tiềm tàng.
    • Cette nouvelle technologie est une arme à double tranchant. (Công nghệ mới nàymột con dao hai lưỡi.)
meurtrier

Un homme est accusé d'être un meurtrier.

tính từ
  1. gây chết chóc
    • Combat meurtrier
      cuộc chiến đấu chết chóc
  2. giết người
    • Main meurtrière
      bàn tay giết người
    • Arme meurtrière
      vũ khí giết người
danh từ
  1. kẻ giết người

Từ trái nghĩa

Từ chứa "meurtrier"