meurtrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gây chết chóc, tàn sát: Dùng để mô tả một sự kiện, hành động hoặc tình huống gây ra nhiều cái chết hoặc tổn thất nghiêm trọng.
- Giết người, dùng để giết người: Dùng để mô tả một người, vật hoặc hành động có bản chất hoặc mục đích là giết người.
Danh từ (giống đực, số ít:
un meurtrier; giống cái:une meurtrière):- Kẻ giết người, sát nhân: Chỉ người đã thực hiện hành vi giết người.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un accident de la route meurtrier. (Một tai nạn giao thông gây chết chóc.)
- Une arme meurtrière. (Một vũ khí giết người.)
- Une bataille meurtrière. (Một trận chiến đẫm máu/tàn sát.)
Danh từ:
- La police recherche le meurtrier. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ giết người.)
- Elle a été reconnue comme la meurtrière. (Cô ta đã bị xác định là kẻ sát nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Course meurtrière": một cuộc chạy đua hoặc hành trình gây ra nhiều cái chết.
- La voiture folle a entamé une course meurtrière dans les rues. (Chiếc xe điên cuồng bắt đầu một cuộc chạy đua chết chóc trên các con phố.)
"Regard meurtrier": ánh nhìn sát khí, ánh mắt có thể giết người (dùng theo nghĩa bóng).
- Il lui a lancé un regard meurtrier. (Hắn ném cho cô ấy một ánh nhìn sát khí.)
Biến thể và từ gần giống
Meurtre (danh từ giống đực): vụ giết người, tội ác giết người.
- Commettre un meurtre. (Phạm tội giết người.)
Meurtri (tính từ): bị thương, bị tổn thương (thường về thể xác hoặc tinh thần).
- Un visage meurtri par la douleur. (Một khuôn mặt bị tổn thương vì đau khổ.)
Meurtrière (danh từ giống cái): lỗ châu mai (trên tường thành, để bắn).
- Les défenseurs tiraient par les meurtrières. (Những người phòng thủ bắn qua các lỗ châu mai.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Mortel/Létal: gây chết người, chí mạng.
- Sanguinaire: khát máu, đẫm máu.
- Danh từ:
- Assassin: kẻ ám sát, sát thủ.
- Tueur: kẻ giết người, tay sai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Une arme à double tranchant" (nghĩa bóng, không phải từ ): con dao hai lưỡi, chỉ điều gì đó vừa có lợi vừa có hại. Có thể dùng để so sánh với một thứ gì đó có tính tiềm tàng.
- Cette nouvelle technologie est une arme à double tranchant. (Công nghệ mới này là một con dao hai lưỡi.)
tính từ
- gây chết chóc
- Combat meurtriercuộc chiến đấu chết chóc
- giết người
- Main meurtrièrebàn tay giết người
- Arme meurtrièrevũ khí giết người
danh từ
- kẻ giết người