mezereon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thụy hương (Daphne mezereum): "Mezereon" là một loại cây bụi rụng lá nhỏ có nguồn gốc từ châu Âu. Cây này có hoa màu hoa cà thơm, quả mọng màu đỏ, và tất cả các bộ phận của cây, đặc biệt là cành non, đều rất độc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thụy hương là một loại cây đẹp nhưng rất độc.)
- (Người làm vườn nên cẩn thận khi xử lý cây thụy hương vì cành non của nó chứa chất độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mezereon bark": Vỏ cây thụy hương, từng được dùng trong y học cổ truyền như một chất kích thích da hoặc thuốc nhuận tràng (nhưng rất nguy hiểm).
- The mezereon bark was historically used in folk remedies, though it is now known to be toxic. (Vỏ cây thụy hương từng được dùng trong các bài thuốc dân gian, mặc dù hiện nay nó được biết đến là độc hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Mezereum (n): tên khoa học của chi thực vật này (Daphne mezereum), thường được dùng trong các văn bản thực vật học.
- The mezereum is classified under the Thymelaeaceae family. (Cây mezereum được xếp vào họ Thymelaeaceae.)
Từ đồng nghĩa
- Daphne mezereum: tên khoa học đầy đủ của loại cây này.
- Spurge laurel: tên gọi thông thường khác (mặc dù thường chỉ cây ), nhưng đôi khi được dùng lẫn lộn.
Các cụm từ liên quan
- "Mezereon poisoning": Ngộ độc cây thụy hương.
- Mezereon poisoning can cause severe gastrointestinal symptoms. (Ngộ độc cây thụy hương có thể gây ra các triệu chứng tiêu hóa nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "mezereon" do đây là một thuật ngữ thực vật chuyên ngành.