missourian

missourian

A cheerful Missourian shows visitors around the Gateway Arch.

Định nghĩa

Danh từ: Người bản xứ hoặc cư dân của tiểu bang Missouri, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người missourian tự hào, sinh ra lớn lên ở St. Louis.)
  • (Nhiều người missourian thích tham quan Cổng Vòm Gatewaytiểu bang quê hương của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "true missourian": một người missourian chính hiệu, thường dùng để nhấn mạnh lòng trung thành hoặc bản sắc văn hóa.
    • He considers himself a true missourian because his family has lived in Missouri for generations. (Anh ấy coi mình một người missourian chính hiệu gia đình anh đã sống ở Missouri qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Missouri (danh từ riêng): tên tiểu bang Missouri.
    • Missouri is known as the "Show Me State". (Missouri được biết đến với tên gọi "Tiểu bang Hãy chỉ cho tôi thấy".)
Từ đồng nghĩa
  • Resident of Missouri: cư dân của Missouri.
  • Native of Missouri: người bản xứ của Missouri.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "missourian".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "missourian".

Từ gần giống