mezzanine

/'mezəni:n/
Học thuật
Thân thiện
mezzanine

Une petite bibliothèque est installée sur la mezzanine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gác lửng: Tầng trung gian, thườngmột phần của tầng, được xây dựng giữa tầng chính trần nhà, thường nhìn ra không gian bên dưới.
    • Cửa sổ gác lửng: Cửa sổ của tầng gác lửng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'appartement possède une mezzanine qui sert de bureau. (Căn hộ có một gác lửng dùng làm văn phòng.)
    • La chambre est située en mezzanine. (Phòng ngủ nằmtầng gác lửng.)
    • La lumière entre par la grande mezzanine. (Ánh sáng lọt vào qua cửa sổ gác lửng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étage en mezzanine": Tầng được thiết kế theo kiểu gác lửng, thường diện tích nhỏ hơn thông thoáng với không gian chính bên dưới.
    • La bibliothèque est installée à l'étage en mezzanine. (Thư viện được bố trítầng gác lửng.)
Biến thể từ gần giống
  • Entresol (danh từ giống đực): Tầng lửng, tầng trung gian. Từ này thường dùng trong kiến trúc để chỉ một tầng thấp nằm giữa hai tầng chính của một tòa nhà, có thể tương tự như "mezzanine" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Galerie (danh từ giống cái): Hành lang, ban công. Trong kiến trúc nhà ở, đôi khi được dùng để chỉ một không gian như gác lửng nhìn xuống phòng khách.
  • Palier intermédiaire (danh từ giống đực): Tầng trung gian. Cách diễn đạt mô tả chức năng của gác lửng.
mezzanine

Une petite bibliothèque est installée sur la mezzanine.

danh từ giống cái
  1. gác lửng
  2. cửa sổ gác lửng

Từ có nhắc đến "mezzanine"