mezzo-soprano
/'medzousə'prɑ:nou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giọng nữ trung: Trong âm nhạc, đây là loại giọng hát nữ có âm vực nằm giữa giọng nữ cao (soprano) và giọng nữ trầm (contralto).
- Người có giọng nữ trung: Chỉ người ca sĩ nữ sở hữu và biểu diễn bằng giọng hát này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her voice is classified as a mezzo-soprano. (Giọng của cô ấy được phân loại là giọng nữ trung.)
- The famous mezzo-soprano will perform the aria tonight. (Người có giọng nữ trung nổi tiếng sẽ trình diễn aria tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mezzo-soprano voice": giọng nữ trung.
- She has a rich and powerful mezzo-soprano voice. (Cô ấy có một giọng nữ trung đầy đặn và mạnh mẽ.)
"Mezzo-soprano part/role": phần/ vai dành cho giọng nữ trung.
- This opera features a challenging mezzo-soprano role. (Vở opera này có một vai dành cho giọng nữ trung đầy thử thách.)
Biến thể và từ gần giống
- Mezzo (danh từ, viết tắt thông dụng): cách gọi tắt thông thường của "mezzo-soprano".
- She is a talented mezzo. (Cô ấy là một giọng nữ trung tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc để chỉ một loại giọng hát cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Từ này là một danh từ chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng. Từ này là một thuật ngữ âm nhạc, không liên quan đến thành ngữ thông dụng.
danh từ
- (âm nhạc) giọng nữ trung
- người có giọng nữ trung