mezzo-soprano
/'medzousə'prɑ:nou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Âm nhạc) Giọng nữ trung: Một loại giọng hát nữ trong âm nhạc cổ điển, có âm vực nằm giữa giọng soprano (nữ cao) và giọng contralto (nữ trầm). Giọng mezzo-soprano thường có âm sắc ấm áp và đầy đặn hơn giọng soprano.
Danh từ giống cái:
- Người có giọng nữ trung: Chỉ người nữ sở hữu và biểu diễn bằng giọng hát mezzo-soprano.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Elle a un magnifique mezzo-soprano. (Cô ấy có một giọng nữ trung tuyệt đẹp.)
- Cette aria est écrite pour mezzo-soprano. (Khúc aria này được viết cho giọng nữ trung.)
Danh từ giống cái:
- Cecilia Bartoli est une célèbre mezzo-soprano. (Cecilia Bartoli là một giọng nữ trung nổi tiếng.)
- La mezzo-soprano a interprété le rôle de Carmen. (Nữ ca sĩ giọng trung đã thể hiện vai Carmen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ký hiệu âm nhạc hoặc danh sách vai diễn, từ này thường được viết tắt là "ms" hoặc "m-s".
- Rôle: Charlotte (ms) (Vai: Charlotte (giọng nữ trung))
Biến thể và từ gần giống
Mezzo (n. m., cách nói thân mật, rút gọn): Thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ giọng mezzo-soprano.
- Elle est mezzo. (Cô ấy là giọng nữ trung.)
Soprano (n. m./f.): Giọng nữ cao.
- Contralto (n. m./f.): Giọng nữ trầm.
Từ đồng nghĩa
- Giọng trung (cách gọi tắt thông dụng trong tiếng Việt).
- Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác trong tiếng Pháp, nhưng trong ngữ cảnh có thể dùng cụm từ mô tả (một giọng nữ, ở giữa soprano và alto).
danh từ giống đực
- (âm nhạc) giọng nữ trung
danh từ giống cái
- người có giọng nữ trung