miễn sai

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được miễn trừ khỏi sai dịch: Chỉ tình trạng được tha, không phải thực hiện các nghĩa vụ lao dịch công ích (như đi phu, đi tráng) theo quy định của chế độ .
    • Được miễn trừ nghĩa vụ: Nghĩa mở rộng, chỉ việc được loại trừ khỏi một nghĩa vụ hoặc công việc bắt buộc nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Những người ốm yếu, tàn tật có thể được xem xét cho miễn sai.
    • Dưới thời phong kiến, con cháu các quan lại đôi khi được hưởng đặc ân miễn sai.
    • Giấy tờ cổ này ghi người này được miễn sai không phải đắp đê.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được/cho miễn sai": Cấu trúc thường dùng để diễn đạt hành động được hưởng sự miễn trừ.
    • Làng xét duyệt cho mấy cụ già miễn sai.
  • "Tình trạng miễn sai": Dùng để nói về quy chế hoặc tình trạng được miễn trừ.
    • Tình trạng miễn sai của họ được ghi trong sổ bộ làng.
Biến thể từ gần giống
  • Miễn dịch (động từ): Được miễn trừ khỏi một nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý hoặc được bảo vệ khỏi bệnh tật. (Nghĩa pháp lý y học hiện đại).
    • Nhà ngoại giao được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao.
  • Miễn thuế (động từ): Không phải đóng thuế.
    • Mặt hàng thiết yếu này được miễn thuế.
  • Miễn nhiệm (động từ): Thôi không giữ chức vụ nữa.
    • Ông ấy đã được miễn nhiệm khỏi vị trí giám đốc.
Từ đồng nghĩa
  • Tha sai: Được tha khỏi việc sai dịch. (Từ cổ, cùng thời với "miễn sai").
  • Miễn trừ: Được loại trừ khỏi một nghĩa vụ, quy định chung. (Từ hiện đại, nghĩa rộng hơn).
  • Được miễn: Được loại bỏ nghĩa vụ. (Cách nói khái quát).
Từ trái nghĩa
  • Bị sai dịch: Phải đi làm các việc công ích bắt buộc.
  • Bắt phu: Bắt đi làm lao dịch.
  • Bắt lính: Bắt đi làm nghĩa vụ quân sự thời xưa.
Lưu ý sử dụng
  • "Miễn sai" một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, khi nói về các chế độ xã hội (như phong kiến, thực dân). Từ này ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại, trừ các tài liệu nghiên cứu lịch sử, văn học cổ hoặc lời kể của người cao tuổi.
  • Trong tiếng Việt đương đại, để diễn đạt ý "được miễn trừ một nghĩa vụ", người ta thường dùng các từ như "miễn trừ", "được miễn" hoặc nói cụ thể việc được miễn ( dụ: , , ).
  1. Được tha không phải làm những việc đi phu đi tráng dưới chế độ .