mi-bas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Tất nhỡ (đến dưới đầu gối): "mi-bas" là một loại tất dài, thường bằng len hoặc cotton, có chiều cao đến dưới đầu gối. Nó ngắn hơn tất dài (bas) nhưng dài hơn tất ngắn (chaussette).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il porte des mi-bas avec ses chaussures de randonnée. (Anh ấy đi tất nhỡ với đôi giày leo núi của mình.)
- Ces mi-bas en laine sont très chauds pour l'hiver. (Đôi tất nhỡ bằng len này rất ấm cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une paire de mi-bas": một đôi tất nhỡ.
- Elle a acheté trois paires de mi-bas. (Cô ấy đã mua ba đôi tất nhỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bas (n.m): tất dài (thường đến đùi hoặc cao hơn).
- Chaussette (n.f): tất ngắn (thường đến mắt cá chân hoặc thấp hơn).
- Collant (n.m): quần tất (bó sát và che phủ toàn bộ chân và phần dưới cơ thể).
Từ đồng nghĩa
- Chaussette haute (n.f): tất cao (cách diễn đạt khác để chỉ tất dài đến dưới đầu gối).
danh từ giống đực (không đổi)
- tất nhỡ (đến dưới đầu gối)