mi-parti

Học thuật
Thân thiện
mi-parti

La robe de la dame est mi-partie de blanc et de noir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chia đôi, phân nửa: "mi-parti" mô tả một vật thể, đặc biệtquần áo hoặc huy hiệu, được chia thành hai phần bằng nhau, thườnghai màu sắc khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le blason est mi-parti de rouge et d'or. (Huy hiệu được chia đôi một nửa màu đỏ một nửa màu vàng.)
    • Une bannière mi-partie de bleu et de blanc flottait au vent. (Một lá cờ chia đôi màu xanh dương trắng bay phấp phới trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành họa tiết huy hiệu học (héraldique): Thuật ngữ "mi-parti" được sử dụng chuyên biệt để mô tả một tấm khiên (écu) được chia dọc theo đường thẳng đứng thành hai phần bằng nhau, mỗi phần mang một màu sắc hoặc họa tiết khác nhau.
    • L'écu est mi-parti au premier d'azur et au second de gueules. (Tấm khiên được chia đôi, phần thứ nhất màu xanh lam phần thứ hai màu đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mi-partition (danh từ giống cái): Sự chia đôi, sự phân đôi.
    • La mi-partition du vêtement est un style médiéval. (Việc chia đôi trang phụcmột phong cách thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Partagé en deux: được chia thành hai phần.
  • Demi-...: nửa... (thường dùng làm tiền tố, ví dụ: demi-cercle - nửa vòng tròn).
Lưu ý
  • "Mi-parti" là một từ tính chất chuyên môn cổ, ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả lịch sử, trang phục cổ hoặc trong khoa học nghiên cứu huy hiệu.
mi-parti

La robe de la dame est mi-partie de blanc et de noir.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) phân nữa
    • Robe mi-partie de blanc et de noir
      áo phân nửatrắng phân nửađen

Từ chứa "mi-parti"